| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 8901 | Lịch sử Sư đoàn phòng không Hà Nội | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 8902 | Lịch sử Tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam – Tập 1 (1944 – 1975) | Bộ Quốc phòng - Cục Tài chính | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 8903 | Lịch sử Tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam – tập 2 (1975 – 2010) | Bộ Quốc phòng | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 8904 | Lịch sử Tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam tập III (2006 – 2020) | Bộ Quốc phòng - Cục Tài chính | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 8905 | Lịch sử tâm lý học và tâm lý học quân sự | Tổng cục Chính trị | 13x19 | Sau 2000 |
| 8906 | Lịch sử Tạp chí Hậu cần Quân đội (1952 – 2012) | Tổng cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8907 | Lịch sử Tạp chí Quốc phòng toàn dân (1948 – 2013) | Tổng cục Chính trị, Tạp chí Quốc phòng toàn dân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8908 | Lịch sử Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (1989 – 2019) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tập đoàn Công nghiệp - Viễn Thông Quân đội | 16 x 24 | Sau 2000 |
| 8909 | Lịch sử Tập đoàn viễn thông quân đội (1989-2014) | Quân đội nhân dân Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8910 | Lịch sử tham mưu hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (1950 – 1975) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8911 | Lịch sử tham mưu hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (1975-2005) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8912 | Lịch sử Tham mưu Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (1975-2005) | Tổng cục Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8913 | Lịch sử Thanh tra Quốc phòng Quân khu 7 (1974 – 2018) | Bộ Tư lệnh Quân khu 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8914 | Lịch sử Thị đội Vĩnh Long (1949-2005) | Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Vĩnh Long | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8915 | Lịch sử Tiểu đoàn 1 tỉnh Bạc Liêu 30 năm chiến đấu xây dựng và trưởng thành (1973 – 2003) | Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bạc Liêu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8916 | Lịch sử Tiểu đoàn 10 vận tải – Cục Hậu cần (1965-2015) | Bộ Tư lệnh Pháo Binh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8917 | Lịch sử Tiểu đoàn 28 đặc công (1967 – 1978) | Ban liên lạc Hội Cựu chiến binh Tiểu đoàn đặc công Sư đoàn 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8918 | Lịch sử Tiểu đoàn 28 đặc công Anh hùng (1967 – 1978) | Ban Liên lạc truyền thống Cựu chiến binh Tiểu đoàn 28 đặc công | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8919 | Lịch sử Tiểu đoàn 31 kiểm soát quân sự (1970 – 2000) | Bộ Chỉ huy quân sự thành phố Hồ Chí Minh | 14x20 | Từ 1945 - 1975 |
| 8920 | Lịch sử Tiểu đoàn 371 tên lửa chống tăng (1971-2006) | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 8921 | Lịch sử Tiểu đoàn 410 trong kháng chiến chống Pháp (1944-1954) | Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 14x20 | Từ 1945 - 1975 |
| 8922 | Lịch sử Tiểu đoàn 445 – đơn vị anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân (1965-2004) | Đảng ủy, Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8923 | Lịch sử Tiểu đoàn 502 Đồng Tháp | Đảng uỷ - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Đồng Tháp | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 8924 | Lịch sử Tiểu đoàn 810 trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1962-1975) | Đảng uỷ - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Lâm Đồng | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8925 | Lịch sử Tiểu đoàn 97 chỉ huy pháo binh (1961-2006) | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 8926 | Lịch sử Tiểu đoàn bộ binh 509 (1962-1975) | Đảng uỷ - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Trà Vinh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8927 | Lịch sử Tiểu đoàn cảnh vệ 8 (1961-2006) | Tiểu đoàn Cảnh vệ 8 – Bộ Tham mưu Quân khu 5 |
14x20 | Sau 2000 |
| 8928 | Lịch sử tiểu đoàn chỉ huy pháo binh 75 (1972-2017) | Bộ Tham mưu Quân khu 5 - Tiểu đoàn chỉ huy Pháo binh 75 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8929 | Lịch sử Tiểu đoàn Đặc công 20 (1969 – 2019) | Bộ Tư lệnh Quân khu 1 - Tiểu đoàn Đặc công 20 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8930 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 31 – Quân khu 4 (1965-2005) | Đảng uỷ - Chỉ huy Ttiểu đoàn Đặc công 31 | 13x19 | Sau 2000 |
| 8931 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 408 Gia Lai | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Gia Lai | 13x19 | Sau 2000 |
| 8932 | Lịch sử Tiểu đoàn đặc công 409 (1964-1975) | Quân khu 5 | 13x19 | Sau 2000 |
| 8933 | Lịch sử Tiểu đoàn Ô tô vận tải 827 (1970 – 2010) | Bộ tư lệnh Quân đoàn 3 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8934 | Lịch sử Tiểu đoàn Phòng hóa (1982 – 2012) | Bộ Tư lệnh Hóa học | Sau 2000 | |
| 8935 | Lịch sử Tiểu đoàn Phòng hóa 905 (1982-2002) | Tiểu đoàn phòng hóa 905 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 8936 | Lịch sử Tiểu đoàn Phủ Thông Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân | Ban liên lạc truyền thống Tiểu đoàn Phủ Thông | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8937 | Lịch sử Tiểu đoàn Thiên Đức – Bắc Ninh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 – 1954) | Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bắc Ninh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 8938 | Lịch sử Tiểu đoàn trinh sát 31 – Bộ Tham mưu Quân khu 3 (1967-2017) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8939 | Lịch sử Tiểu đoàn trinh sát 31 Bộ Tham mưu Quân khu 3 (1967 – 2007) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 8940 | Lịch sử Tiểu đoàn trinh sát 32 (1966 – 2013) | Bộ Tham mưu quân khu 5 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8941 | Lịch sử Tiểu đoàn trinh sát 46 (1964-2019) | Bộ Tham mưu Quân đoàn 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8942 | Lịch sử Tiểu đoàn U Minh 2 tỉnh Cà Mau (1964-2009) | Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8943 | Lịch sử Tiểu đoàn vận tải 6 (1975-2015) | Cục Hậu cần Quân đoàn 4 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8944 | Lịch sử tổ chức quân sự Việt Nam – Tập 1 (thời Hùng Vương đến thời Trần) | Bộ Quốc phòng -Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8945 | Lịch sử tổ chức quân sự Việt Nam – Tập 3 (1930-1945) | Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8946 | Lịch sử Tổ chức quân sự Việt Nam – Tập 4 (1954-1975) | Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8947 | Lịch sử tổ chức quân sự Việt Nam, tập 5 (1975 – 2000) | Bộ Tổng tham mưu Quân đội nhân dan Việt Nam - Viện Lịch sử quân sự | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8948 | Lịch sử tổ chức quân sự Việt Nam, Tập II (1400 – 1930) | Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử Quân sự Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 8949 | Lịch sử Toà án Quân sự Quân khu 3 (1947 – 2002) | Toà án quân sự Quân khu 3 | 13x19 | Sau 2000 |
| 8950 | Lịch sử Tòa án Quân sự Quân khu 9 (1947-2017) | Đảng ủy Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

