| 8951 |
Lịch sử Tòa án Quân sự Việt Nam (1945-2015)
|
Tòa án Quân sự Trung ương |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8952 |
Lịch sử Tổng công ty Ba Son – Biên niên sự kiện (1863-2015)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Tổng công ty Ba Son |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8953 |
Lịch sử Tổng công ty đầu tư phát triển Nhà và Đô thị Bộ Quốc phòng (1987 – 2017)
|
Bộ Quốc phòng - Tổng công ty Đầu tư phát triển nhà và đô thị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8954 |
Lịch sử Tổng công ty Tân cảng Sài Gòn (1989 – 2014)
|
Quân chủng Hải Quân |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 8955 |
Lịch sử Tổng Công ty Viễn thông Quân đội – Viettel – Biên niên sự kiện (1989-2007)
|
Tổng Công ty Viễn thông quân đội - Viettel |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8956 |
Lịch sử Tổng công ty Xây dựng công trình hàng không ACC (1990-2020)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8957 |
Lịch sử Tổng cục Chính trị quân đội nhân dân Việt Nam, tập 1 (1944 – 1975)
|
Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8958 |
Lịch sử Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, tập 2 (1975 – 2004)
|
Tổng cục Chính trị |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8959 |
Lịch sử Tổng cục Chính trị quân đội nhân dân Việt Nam, tập 2 (1975 – 2014)
|
Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8960 |
Lịch sử Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam, tập1 (1944-1975)
|
Tổng cục Chính trị |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8961 |
Lịch sử Tổng kho 190 (1961-2006)
|
Tổng cục Hậu cần Cục Xăng dầu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8962 |
Lịch sử Trạm kiểm soát Biên phòng Cửa khẩu quốc tế cầu treo Hà Tĩnh (1959-2005)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng Hà Tĩnh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8963 |
Lịch sử triết học
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8964 |
Lịch sử Trung đoàn 10 – Rừng Sắc Anh hùng (1966 – 2014)
|
Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8965 |
Lịch sử Trung đoàn 10 rừng Sác anh hùng (1966-2006)
|
Bộ chỉ huy quân sự thành phố Hồ Chí Minh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8966 |
Lịch sử Trung đoàn 101 (1945-2015)
|
Sư đoàn 325 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8967 |
Lịch sử Trung đoàn 108 Liên khu 5
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8968 |
Lịch sử Trung đoàn 111 (1978-2003)
|
Trung đoàn 111 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8969 |
Lịch sử Trung đoàn 131 công binh Hải quân (1975 – 2005)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8970 |
Lịch sử Trung đoàn 148 (1945 – 2015)
|
Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8971 |
Lịch sử Trung đoàn 148 (1945-2005)
|
Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8972 |
Lịch sử Trung đoàn 165 Sư đoàn 7 Quân đoàn 4 (1946-2001)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8973 |
Lịch sử Trung đoàn 174 Cao – Bắc – Lạng (1949 – 2009)
|
Sư đoàn 316 - Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8974 |
Lịch sử Trung đoàn 174 Cao – Bắc – Lạng (1949 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2- Sư đoàn 316 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8975 |
Lịch sử Trung đoàn 174 Cao Bắc Lạng
|
Quân khu 2 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8976 |
Lịch sử Trung đoàn 18 (1945-2015)
|
Sư đoàn 325 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8977 |
Lịch sử Trung đoàn 185 Anh hùng – Lữ đoàn 185 – Công ty 185 (1972 – 2017)
|
Binh đoàn 12 - Tổng Công ty Xây dựng Trường Sơn - Công ty 185 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8978 |
Lịch sử Trung đoàn 201 (1970-2005)
|
Sư đoàn bộ binh 302 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8979 |
Lịch sử Trung đoàn 209 – Sư đoàn 7 – Quân đoàn 4 (1947 – 2003)
|
Sư đoàn 7, Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8980 |
Lịch sử Trung đoàn 24 – Sư đoàn 10 (1945 – 1995)
|
Quân đoàn 3 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8981 |
Lịch sử Trung đoàn 250 (1968-2008)
|
Sư đoàn bộ binh 309 - Quân đoàn 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8982 |
Lịch sử Trung đoàn 28 Sư đoàn 10 (1968-2008)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8983 |
Lịch sử Trung đoàn 28, Sư đoàn 10 (1968-1998)
|
Trung đoàn 28 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8984 |
Lịch sử Trung đoàn 3 – Sư đoàn 324 (1965-2005)
|
Sư đoàn 324 - Đảng uỷ - Chỉ huy Trung đoàn 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8985 |
Lịch sử Trung đoàn 3 (Đoàn Hoa Lư) 1965-2005
|
Sư đoàn 9 - Quân đoàn 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8986 |
Lịch sử Trung đoàn 31 (1946-2001)
|
Sư đoàn 309 - Quân đoàn 4 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8987 |
Lịch sư Trung đoàn 32 ô tô vận tải
|
Tổng cục Hậu cần. Cục Vận tải |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8988 |
Lịch sử Trung đoàn 33 ô tô vận tải (1973 – 1997)
|
Tổng cục Hậu cần. Cục Vận tải |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8989 |
Lịch sử Trung đoàn 335 Đoàn Thảo Nguyên (1965-2005)
|
Trung đoàn 335 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8990 |
Lịch sử Trung đoàn 335 đoàn Thảo nguyên (1965-2015)
|
Sư đoàn 324 - Trung đoàn 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8991 |
Lịch sử Trung đoàn 38 Đoàn Gio An (1954-2019)
|
Thường vụ Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn 2 - Đảng ủy - Chỉ huy Trung đoàn 38 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8992 |
Lịch sử Trung đoàn 42 (1955 – 2005) – Tập 2
|
Đảng ủy - Chỉ huy Trung đoàn 32 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8993 |
Lịch sử Trung đoàn 421 (1978-2003)
|
Sư đoàn 306 - Quân đoàn 2 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8994 |
Lịch sử Trung đoàn 422 (1978-2003)
|
Sư đoàn 306- Quân đoàn 2 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8995 |
Lịch sử Trung đoàn 47 (1976-2006)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu Thủ đô |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8996 |
Lịch sử Trung đoàn 48 Sư đoàn 390 (1947 – 2007)
|
Sư đoàn 390 - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8997 |
Lịch sử Trung đoàn 52 Tây Tiến – Sư đoàn 320 (1947 – 2000)q
|
Quân đoàn 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8998 |
Lịch sử Trung đoàn 57 – 270 (Đội Cung)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8999 |
Lịch sử Trung đoàn 64 Quyết Thắng – Sư đoàn 320 (1946-2006)
|
Trung đoàn 64 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9000 |
Lịch sử Trung đoàn 64 Vĩnh Định (1946-2006)
|
Sư đoàn 390 - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |