| 8851 |
Lịch sử Sư đoàn 316 (1951 – 2011)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8852 |
Lịch sử Sư đoàn 316 (1951-2021)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8853 |
Lịch sử Sư đoàn 317
|
Đảng uỷ - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8854 |
Lịch sử Sư đoàn 325 (1951 – 2013)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8855 |
Lịch sử Sư đoàn 327 (1976-2006)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8856 |
Lịch sử Sư đoàn 341 Đoàn Sông Lam (1972-2012)
|
Bộ Tư Lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8857 |
Lịch sử Sư đoàn 350
|
Quân khu 3 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8858 |
Lịch sử Sư đoàn 355 (1979 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 - Sư đoàn 355 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8859 |
Lịch sử Sư đoàn 390 Đại đoàn Đồng bằng
|
Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8860 |
LỊCH SỬ SƯ ĐOÀN 390 ĐẠI ĐOÀN ĐỒNG BẰNG
|
Nhiều tác giả |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8861 |
Lịch sử Sư đoàn 472 – Lữ đoàn 472 – Công ty Xây dựng 472 (1971-2016)
|
Binh Đoàn 12 - Lữ đoàn 472 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8862 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 2 – Tập 2 (1975-2005)
|
Thường vụ Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 - Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn bộ binh 2 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8863 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh 2 (1965 – 2015)
|
Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn Bộ binh 2 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8864 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh 301 (1979 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội - Sư đoàn bộ binh 301 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8865 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 302 (1977-2017)
|
Quân khu 7 - Đảng ủy - Bộ chỉ huy Sư đoàn bộ binh 302 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8866 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh 307 (1978-2018)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 - Sư đoàn Bộ binh 307 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8867 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 309 (Đoàn Bắc Sơn) – 1978 – 2008
|
Quân đoàn 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8868 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ Binh 309 (Đoàn Bắc Sơn) 1978 – 2018
|
Quân đoàn 4 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8869 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 312
|
Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8870 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh 315 (1979 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 - Sư đoàn Bộ binh 315 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8871 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 317 (1979 – 2019)
|
Quân khu 7- Đảng ủy - Bộ chỉ huy Sư đoàn Bộ Binh 317 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8872 |
LỊCH SỬ SƯ ĐOÀN BỘ BINH 320
|
Nhiều tác giả |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8873 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 324 (1955-2005)
|
Quân khu 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8874 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 324 (1955-2015)
|
Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8875 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 330 – Quân khu 9 (1976 – 2001)
|
Đảng ủy, chỉ huy Sư đoàn bộ binh 330 - Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8876 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 330 Quân khu 9 (1976-20146)
|
Bộ tư lệnh Quân khu 9 - Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn bộ binh 330 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8877 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 346 (1978-2003)
|
Quân khu 1 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8878 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 346 Đoàn Lam Sơn (1978-2018)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1- Sư đoàn Bộ binh 346 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8879 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 395
|
Quân khu 3 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8880 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 4 – Quân khu 9 (1974 – 2004)
|
Đảng ủy, chỉ huy Sư đoàn bộ binh 4 - Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8881 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh 5
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
15x22 |
Sau 2000 |
| 8882 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 5 (1965 – 2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8883 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh 7 (1966-2016)
|
Quân đoàn 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8884 |
Lịch sử Sư đoàn bộ binh Đoàn kinh tế – quốc phòng 337 (Đoàn Khánh Khê) 1978 – 2008
|
Đảng uỷ, Chỉ huy Đoàn kinh tế - quốc phòng 337 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8885 |
Lịch sử Sư đoàn Bộ binh Quân khu 9
|
Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8886 |
Lịch sử Sư đoàn không quân 370 (1975 – 2000)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8887 |
Lịch sử Sư đoàn không quân 370 (1975-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8888 |
Lịch sử Sư đoàn không quân 371
|
Quân chủng Không quân |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8889 |
Lịch sử Sư đoàn không quân 371 (1967-2007)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8890 |
Lịch sử Sư đoàn Không quân 372 (1975-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8891 |
Lịch sử Sư đoàn pháo binh 452 (1979-2009)
|
Trung đoàn pháo binh 452 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8892 |
Lịch sử Sư đoàn Phòng không 361(1965-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8893 |
Lịch sử Sư đoàn phòng không 363 (1965-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8894 |
Lịch sử Sư đoàn Phòng không 363 (1965-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8895 |
Lịch sử sư đoàn phòng không 367 (1953 – 2013)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8896 |
Lịch sử Sư đoàn phòng không 367 (1953-2003)
|
Sư đoàn phòng không 367 (1953-2003) |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8897 |
Lịch sử Sư đoàn Phòng không 367 (1953-2023)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam Quân chủng phòng không - không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8898 |
Lịch sử Sư đoàn phòng không 375 (1968-2018)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8899 |
Lịch sử Sư đoàn phòng không 377
|
Đảng uỷ Sư đoàn phòng không 377 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8900 |
Lịch sử Sư đoàn phòng không 377 (1968 – 2018)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |