| 9051 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 59 (1971 – 2021)
|
Sư đoàn Bộ binh 301 - Trung đoàn bộ binh 59 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9052 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 6 tỉnh Bình Dương (1970-2020)
|
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bình Dương - Trung đoàn BB6 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9053 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 64 – Vĩnh Định (1946 – 2016)
|
Sư đoàn 390 - Trung đoàn bộ binh 64 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9054 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 692 (1954 – 2014)
|
|
|
Sau 2000 |
| 9055 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 736 (1981 – 2015)
|
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bình Phước |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9056 |
Lịch sử trung đoàn bộ binh 8 (1971 – 2001)
|
Quân khu 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9057 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 9 – Sư đoàn 968 (1947-2017)
|
Sư đoàn 968 - Đảng ủy Trung đoàn bộ binh 9 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9058 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 9 (1978-2008)
|
Sư đoàn 8 - Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9059 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 9 Sư đoàn 968 (1947 – 2007)
|
Đảng ủy - Chỉ huy Trung đoàn 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9060 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 922 – Sư đoàn 31
|
Sư đoàn 31 - Trung đoàn bộ binh 922 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9061 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 98 (1946-2016)
|
Bộ tư lệnh Quân khu 2 - Sư đoàn 316 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9062 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh cơ giới 48 Thăng Long – Sư đoàn 320 (1947 – 2002)
|
Quân đoàn 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9063 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh phòng thủ đảo 242 (1969-2009)
|
Trung đoàn bộ binh phòng thủ đảo 242 - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9064 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 219 Lũng Lô (1952 – 2007)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9065 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 229 (1965 – 2000)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9066 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 280 Quân khu 5 (1979 – 2004)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9067 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 299 (1965 – 2010)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9068 |
Lịch sử Trung đoàn Công binh 299 (1965-2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9069 |
Lịch sử Trung đoàn công binh 7 (1965 – 2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9070 |
Lịch sử Trung đoàn Công binh 83 Hải quân
|
Trung đoàn công binh 83 Hải quân |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9071 |
Lịch sử Trung đoàn Gia Định anh hùng (1959 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh - Trung đoàn Gia Định |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9072 |
Lịch sử Trung đoàn Gia Định anh hùng (1959-2009)
|
Bộ chỉ huy quân sự TP. Hồ Chí Minh |
15x22 |
Sau 2000 |
| 9073 |
Lịch sử Trung đoàn HĐ 242
|
Quân khu 3 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9074 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 910 (1958 – 2018)
|
Quân chủng Phòng không - không quân - Trường Sĩ quan Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9075 |
Lịch sử Trung đoàn Không quân 910 (1958-2003)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9076 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 916 (1975 – 2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9077 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 917 (1975-2005
|
+++ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9078 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 918 (1975-2005)
|
Trung đoàn không quân 918 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9079 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 920 (1975-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9080 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 921 (1964 – 2014)
|
Quân chủng phòng không - không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9081 |
Lịch sử Trung đoàn Không quân 921 (1964-2024)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Không quân 371 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9082 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 923 (1965 – 2015)
|
Quân chủng Phòng không – Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9083 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 923 (1965-2000)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9084 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 925 (1967-2017)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn không quân 372 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9085 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 929 (1979 – 2019)
|
Quân chủng Phòng không không quân - Sư đoàn không quân 372 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9086 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 931 (1979 – 2009)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9087 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 931 (1979 – 2009)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9088 |
Lịch sử Trung đoàn Không quân 935 (1975-2015)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9089 |
Lịch sử Trung đoàn không quân 937 (1975-2005)
|
+++ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9090 |
Lịch sử Trung đoàn không quân tiêm kích 927 (1972 – 2022)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Không quân 371 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9091 |
Lịch sử Trung đoàn Không quân tiêm kích 927 (1972-2012)
|
Quân chủng phòng không - không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9092 |
Lịch sử Trung đoàn Không quân tiêm kích 937
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9093 |
Lịch sử trung đoàn không quân trực thăng 917 (1975-2015)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9094 |
Lịch sử Trung đoàn ô tô vận tải 571
|
Ban Liên lạc Sư đoàn 571 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9095 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 368 Quân khu 5 (1974 – 2004)
|
Quân khu 5 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9096 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 452 (1979 – 2019 )
|
Bộ tư lệnh Thủ đô Hà Nội - Trung đoàn pháo binh 452 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9097 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 54 (Đoàn pháo binh Kinh Thanh)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 - Bộ Tư lệnh Pháo binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9098 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 58 (1971 – 2001)
|
Quân đoàn 1 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9099 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 58 (1971 – 2021)
|
Sư đoàn 308 - trung đoàn Pháo binh 58 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9100 |
Lịch sử Trung đoàn pháo binh 58 (1971-2011)
|
Sư đoàn 308 - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |