| 9001 |
Lịch sử Trung đoàn 66 – Đoàn Plây me
|
Quân đoàn 3 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9002 |
Lịch sử Trung đoàn 66 (đoàn Plei Me) 1947-2007
|
Trung đoàn 66 (Plei Me) - Sư đoàn 10 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9003 |
Lịch sử Trung đoàn 66. Tập 1
|
Sư đoàn 304 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9004 |
Lịch sử Trung đoàn 66. Tập 2
|
Sư đoàn 304 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9005 |
Lịch sử Trung đoàn 664 (1968 – 2008)
|
Cục Xăng dầu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9006 |
Lịch sử Trung đoàn 677 (1977-2017)
|
Sư đoàn 346 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9007 |
Lịch sử Trung đoàn 757 (1979-2010)
|
Trung đoàn 757 Sư đoàn Bộ binh 301 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9008 |
Lịch sử Trung đoàn 803
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9009 |
Lịch sử Trung đoàn 82 (1973-2023)
|
Quân khu 2 Sư đoàn 355 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9010 |
Lịch sử Trung đoàn 866 Sư đoàn 31 (1966 – 2006)
|
Bộ Tư Lệnh Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9011 |
Lịch sử Trung đoàn 88 – Đoàn Tu Vũ (1949 – 2019)
|
Sư đoàn Bộ binh 302 - Đảng ủy - Ban chỉ huy Trung đoàn 88 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9012 |
Lịch sử Trung đoàn 88 – Tu Vũ (1949 – 2019)
|
Sư đoàn 308 - Trung đoàn 88 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9013 |
Lịch sử Trung đoàn 88 Tu Vũ (1949 – 1999)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 Sư đoàn 308 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9014 |
Lịch sử Trung đoàn 88 Tu Vũ (1949 – 2009)
|
Sư đoàn 308 - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9015 |
Lịch sử Trung đoàn 9 Quang Trung (1947 – 1997)
|
Trung đoàn 9 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9016 |
Lịch sử Trung đoàn 96 (Đoàn Thái phiên) (1946 – 2011)
|
Quân đoàn 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9017 |
Lịch sử Trung đoàn 977 Sư đoàn 31 (1977 – 2007)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9018 |
Lịch sử Trung đoàn 99 anh hùng – Lữ đoàn 99 – Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Xây dựng 99 (1972 – 2022)
|
Binh đoàn 12 - Tổng công ty xây dựng Trường Sơn - Lữ đoàn 99 - Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xây dựng 99 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9019 |
Lịch sử Trung đoàn 99 anh hùng – Lữ đoàn 99 – Công ty Xây dựng 99 (1972-2012)
|
Công ty Xây dựng 99 - Binh đoàn 12 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9020 |
Lịch sử Trung đoàn Ba Gia
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9021 |
Lịch sử Trung đoàn Bắc Bắc (1946-2006)
|
Trung đoàn 36 - Sư đoàn 308 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9022 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 1 (Đoàn Bình Giã anh hùng) 1962-2012
|
Sư đoàn bộ binh 9 Quân đoàn 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9023 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 1 Đoàn Ba Gia anh hùng (1963-2023)
|
Sư đoàn bộ binh 2 - Trung đoàn Bộ binh 1 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9024 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 1 Sư đoàn 324 (1950 – 2000)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9025 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 1 Sư đoàn 330 – Quân khu 9
|
Đảng ủy - Chỉ huy Trung đoàn bộ binh 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9026 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 1 sư đoàn 330 Quân khu 9 (1963-2023)
|
Đảng ủy - Chỉ huy trung đoàn Bộ binh 1 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 9027 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 141 Ba Vì (1950-2005)
|
Sư đoàn 312 - Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9028 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 141 Trung đoàn Ba Vì (1950 – 2020)
|
Bộ tư lệnh Quân đoàn 1 - Sư đoàn 312 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9029 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 142 (1978-2018)
|
Sư đoàn Bộ binh 15 - Trung đoàn Bộ binh 142 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9030 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 143 (1978-2018)
|
Sư đoàn Bộ binh 315 - Trung đoàn Bộ binh 143 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9031 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 165
|
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 165 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9032 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 165 – Thành Đồng Biên Giới (1946 – 2016)
|
Sư đoàn 312 - Trung đoàn bộ binh 165 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9033 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 19 – Sư đoàn 968 (1972-2007)
|
Đảng ủy - Chỉ huy Trung đoàn 19 - Sư đoàn 968 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9034 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 2 (1965 – 2000)
|
Trung đoàn Bộ binh 2 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9035 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 209 (1947 – 1997)
|
Trung đoàn 209 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9036 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 209 Sư đoàn 312 (1947 – 2007)
|
Sư đoàn 312 - Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9037 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 209 Sư đoàn 312 (1947-2017)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1- Sư đoàn 312 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9038 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 246 Đoàn Tân Trào (1948 – 2018)
|
Sư đoàn bộ binh 346 - Trung đoàn bộ binh 246 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9039 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 27 – Sư đoàn 390 (1968-2008)
|
Đảng ủy, Chỉ huy Trung đoàn bộ binh 27 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9040 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 27 Sư đoàn 390 (1968 – 2018)
|
Sư đoàn 390 - Trung đoàn 27 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9041 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 271 (1947-2007)
|
Đảng ủy - Chỉ huy Sư đoàn 5 - Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9042 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 271 (1947-2017)
|
Quân khu 7 - Đảng ủy - Bộ chỉ huy Sư đoàn bộ binh 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9043 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 273
|
Trung đoàn bộ binh 273 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9044 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 36 Bắc Bắc (1946 – 2016)
|
Sư đoàn 308 - Trung đoàn Bộ binh 36 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9045 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 38 – Đoàn Gio An (1954 -2014)
|
Sư đoàn bộ binh 2 - Trung đoàn bộ binh 38 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9046 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 4 (1965 – 2015)
|
Sư đoàn bộ binh 5, Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9047 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 429 (1969 – 2019)
|
Sư đoàn bộ binh 302 - Đảng ủy, Ban chỉ huy Trung đoàn 429 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9048 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 43 (1967 – 2017)
|
Sư đoàn bộ binh 395 - Trung đoàn bộ binh 43 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9049 |
Lịch sử Trung đoàn Bộ binh 5 ( 1965-2015)
|
Quân khu 7 - Sư đoàn Bộ binh 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9050 |
Lịch sử Trung đoàn bộ binh 50
|
Quân khu 3 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |