Kho sách

Showing 9101–9150 of 15141 results

STT Tên sách Tác giả Khổ sách Năm xuất bản
9101 Lịch sử Trung đoàn Pháo binh 84 Gio Cam (1954 – 1991) Quân đoàn 2 13x19 Sau 2000
9102 Lịch sử trung đoàn Pháo phòng không (1970-2020) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Phòng không 377 14,5 x 20,5 Sau 2000
9103 Lịch sử Trung đoàn pháo Phòng không 218 Quân chủng Phòng không 13x19 Từ 1976 - 1998
9104 Lịch sử Trung đoàn Pháo phòng không 224 Quân chủng Phòng không 13x19 Từ 1976 - 1998
9105 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 224 (1958 – 2018) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn phòng không 375 14,5 x 20,5 Sau 2000
9106 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 228 Trung đoàn pháo phòng không 228 13x19 Từ 1976 - 1998
9107 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 230 Trung đoàn pháo phòng không 230 13x19 Từ 1976 - 1998
9108 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 240 (1954 – 2014) Quân đội nhân dân Việt Nam -Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9109 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 240 (1954-2004) Quân chủng Phòng không không quân 13x19 Sau 2000
9110 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 280 (1959 – 2019) Quân chủng phòng không - không quân - Sư đoàn Phòng không 361 14,5 x 20,5 Sau 2000
9111 Lịch sử Trung đoàn pháo Phòng không 290 anh hùng (1959 – 1999) Trung đoàn Pháo phòng không 13x19 Từ 1945 - 1975
9112 Lịch sử Trung đoàn pháo phòng không 591 (1970 – 2000) +++ 13x19 Từ 1945 - 1975
9113 Lịch sử Trung đoàn phòng hoá 86 Trung đoàn phòng hoá 86 13x19 Từ 1976 - 1998
9114 Lịch sử Trung đoàn Phòng không 591 (1970-2020) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Phòng không 377 14,5 x 20,5 Sau 2000
9115 Lịch sử Trung đoàn ra – đa 295 (1979 – 2009) Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9116 Lịch sử Trung đoàn Ra – đa 295 (1979 – 2009) Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5x20,5 Sau 2000
9117 Lịch sử Trung đoàn Ra Đa 292 (1961 – 2011) Quân chủng Phòng không - Không quân Sau 2000
9118 Lịch sử Trung đoàn Ra đa 292 (1961-2021) Quân chủng Phòng không - Không quân , Sư đoàn Phòng không 377 14,5 x 20,5 Sau 2000
9119 Lịch sử Trung đoàn ra-đa 291 (1958 -2 018) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn phòng không 365 14,5 x 20,5 Sau 2000
9120 Lịch sử Trung đoàn ra-đa 293 (1966-2016) Quân đội nhân dân Việt Nam 14,5 x 20,5 Sau 2000
9121 Lịch sử Trung đoàn rađa 290 Quân chủng Phòng không 13x19 Từ 1976 - 1998
9122 Lịch sử Trung đoàn Rađa 295 (1979-2019) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Phòng không 363 14,5 x 20,5 Sau 2000
9123 Lịch sử Trung đoàn rađa 351 (1976 – 2016) Bộ Tư lệnh Vùng 3 hải quân - Trung đoàn rađa 351 14,5 x 20,5 Sau 2000
9124 Lịch sử Trung đoàn Tăng – thiết giáp 22 (1975-2005) Quân đoàn 4 14,5x20,5 Sau 2000
9125 Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 273 (1973-2013) Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 - Trung đoàn Tăng thiết giáp 273 14,5 x 20,5 Sau 2000
9126 Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 416 Quân khu 9 (1976 – 2011) Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 9 Sau 2000
9127 Lịch sử Trung đoàn Tăng thiết giáp 574 (1973 – 2013) Bộ Tư lệnh Quân khu 5 14,5 x 20,5 Sau 2000
9128 Lịch sử Trung đoàn tăng thiết giáp 574 (1973-2003) Quân khu 3 13x19 Sau 2000
9129 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 213 (1964-2004) Quân chủng Phòng không không quân 13x19 Sau 2000
9130 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 236 (1965-2015) Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9131 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 250 (1954 – 2004) Quân chủng Phòng không không quân 13x19 Sau 2000
9132 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 257 (1965-2015) Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9133 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 261 Quân chủng Phòng không 13x19 Từ 1976 - 1998
9134 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 267 (1966-2016) Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9135 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 282 +++ 13x19 Sau 2000
9136 Lịch sử Trung đoàn Tên lửa 284 (1967 – 2002) Quân chủng Phòng không 13x19 Sau 2000
9137 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 284 (1967-2017) Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9138 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 284 (1967-2017) Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9139 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 285 (1965-2005) Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5x20,5 Sau 2000
9140 Lịch sử Trung đoàn Tên lửa 285 (1965-2015) Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân 14,5 x 20,5 Sau 2000
9141 Lịch sử Trung đoàn tên lửa 64 (2013-2023) Quân chủng Phòng không - Không quân - Sư đoàn Phòng không 361 14,5 x 20,5 Sau 2000
9142 Lịch sử Trung đoàn Tên lửa phòng không 276 Trung đoàn tên lửa phòng không 276 13x19 Sau 2000
9143 Lịch sử Trung đoàn thông tin 134 (1949 – 2001) Binh chủng Thông tin liên lạc 14,5x20,5 Sau 2000
9144 Lịch sử Trung đoàn thông tin 134 (1949-2006) Biên niên Binh chủng Thông tin liên lạc 14,5x20,5 Sau 2000
9145 Lịch sử Trung đoàn Thông tin 139 Binh chủng Thông tin Liên lạc 13x19 Từ 1976 - 1998
9146 Lịch sử Trung đoàn thông tin 29 (1976-2006) Quân khu 9 14,5x20,5 Sau 2000
9147 Lịch sử Trung đoàn thông tin 601 (1976 – 2011) Trung đoàn Thông tin 601 BTL Quân khu 1 13 x 19 Sau 2000
9148 Lịch sử Trung đoàn thông tin 601 (1976-2016) Bộ Tư lệnh Quân khu 1 - Trung đoàn Thông tin 601 14,5 x 20,5 Sau 2000
9149 Lịch sử Trung đoàn Thông tin 603 Quân khu 3 (1946-2006) Bộ Tư lệnh Quân khu 3 14,5x20,5 Sau 2000
9150 Lịch sử Trung đoàn thông tin 604 (1978 – 2008) Bộ Tư lệnh Quân khu 2 14,5x20,5 Sau 2000