| 9151 |
Lịch sử Trung đoàn thông tin 80 – Quân khu 4 (1974 – 2004)
|
Trung đoàn thông tin 80 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9152 |
Lịch sử Trung đoàn thông tin quân bưu 130 (Biên niên sự kiện 1945 – 2000)
|
Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9153 |
Lịch sử Trung đoàn Thủ đô (1947 – 2001)
|
Quân đoàn 1 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 9154 |
Lịch sử Trung đoàn Thủ Đô (1947-2017)
|
Sư đoàn 308 - Trung doàn 102 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9155 |
Lịch sử Trung đoàn vận tải 653 (1977-2007)
|
Cục Hậu Cần - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9156 |
Lịch sử Trung đoàn Vận tải 659 – Cục Hậu cần Quân khu 9 (1979-2009)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9157 |
Lịch sử Trung đoàn vận tải 659 (1979 – 2019)
|
Cục hậu cần Quân khu 9 - Đảng ủy - Ban chỉ huy Trung đoàn vận tải 659 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9158 |
Lịch sử Trung đoàn xe tăng – thiết giáp 406 (1979 – 2009)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9159 |
Lịch sử Trung đoàn Xe tăng 202 (1959 – 2009)
|
Trung đoàn Xe tăng 202 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9160 |
Lịch sử Trung đoàn xe tăng 203 (1965 – 2000)
|
Quân đoàn 2 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9161 |
Lịch sử trung đoàn xe tăng 206 – Quân khu 4
|
Quân khu 4 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9162 |
Lịch sử Trung tâm Bảo đảm kỹ thuật 354 (1990 – 2020)
|
Bộ Tư lệnh vùng 3 Hải quân - Trung tâm Bảo đảm Kỹ thuật 354 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9163 |
Lịch sử Trung tâm đào tạo nghiệp vụ địa hình quân sự (1979-2019)
|
Bộ Tổng tham mưu - Cục Bản đồ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9164 |
Lịch sử Trung tâm đo lường A38
|
Trung tâm Đo lường A38 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9165 |
Lịch sử Trung tâm kiểm nghiệm nghiên cứu Dược quân đội
|
Cục Quân y |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9166 |
Lịch sử Trung tâm Kỹ thuật thông tin công nghệ cao (1976-2016)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9167 |
Lịch sử Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga (1988 – 2018)
|
Bộ Quốc phòng - Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9168 |
Lịch sử Trung tâm Quốc gia Huấn luyện tìm kiếm cứu nạn đường không (1979 – 2019)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9169 |
Lịch sử Trung tâm Thông tin Khoa học công nghệ – môi trường (1982 – 2002)
|
Học viện Quốc phòng |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 9170 |
Lịch sử Trung tâm Thông tin Khoa học quân sự (1982 – 2022)
|
Bộ Quốc phòng - Trung tâm Thông tin khoa học quân sự |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9171 |
Lịch sử Trung tâm trinh sát kỹ thuật 47 Hải quân (1960 – 2000)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9172 |
Lịch sử Trung tâm Trinh sát kỹ thuật 47 hải quân (1960 – 2010)
|
Bộ Tham mưu - Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9173 |
Lịch sử Trung tâm trinh sát kỹ thuật 47 Hải quân (1960-2020)
|
Bộ Tham mưu Hải quân – Trung tâm trinh sát kỹ thuật 47 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9174 |
Lịch sử trường bắn Quốc gia Khu vực 1 (1980 – 2000)
|
Quân đoàn 2 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9175 |
Lịch sử Trường bắn Quốc gia khu vực 1 (1980 -2010)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9176 |
Lịch sử Trường Cao đẳng Công nghệ và Kỹ thuật Ô tô (1951-2021)
|
Tổng cục Kỹ thuật - Trường cao đẳng công nghệ và kỹ thuật ô tô |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9177 |
Lịch sử Trường cao đẳng nghề số 3 (1960 – 2010)
|
Trường Cao đẳng nghề số 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9178 |
Lịch sử Trường Cao đẳng nghề số 8 Bộ Quốc phòng (1991-2011)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9179 |
Lịch sử Trường Đại học Biên phòng (1963-2003)
|
Trường Đại học Biên phòng |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 9180 |
Lịch sử trường dạy nghề số 11 (1960-2005)
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9181 |
Lịch sử Trường Dạy nghề số 3 (1960-2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9182 |
Lịch sử Trường dự bị bay và sơ cấp kỹ thuật nghiệp vụ không quân
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9183 |
Lịch sử Trường hạ sĩ quan xe tăng I (1972 – 1997)
|
Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9184 |
Lịch sử Trường Huấn luyện bay kỹ thuật không quân
|
Trường huấn luyện bay Kỹ thuật không quân |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9185 |
Lịch sử Trường Kỹ thuật Tăng thiết giáp (1976-2006)
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9186 |
Lịch sử Trường Quân sự (1974 – 2014)
|
Bộ tư lệnh Quân đoàn 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9187 |
Lịch sử Trường Quân sự (1974-2023)
|
Quân đoàn 1 - Trường Quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9188 |
Lịch sử Trường Quân sự Bộ Tư lệnh Thủ đô (1979-2019)
|
Bộ Tư lệnh Thủ đô Hà Nội - Trường Quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9189 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân đoàn 1 (1974 – 1999)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9190 |
Lịch sử trường quân sự Quân đoàn 2 (1974 – 2004)
|
Quân đoàn 2 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9191 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân đoàn 3
|
Trường Quân sự Quân đoàn 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9192 |
Lịch sử trường quân sự quân khu (1961 – 1999)
|
Quân khu 5 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9193 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 1 (1947 – 2007)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9194 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 1 (1947 -2017)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9195 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 2
|
Quân khu 2 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9196 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 2 (1947-2007)
|
Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9197 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 4
|
Trường Quân sự Quân khu 4 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9198 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 4 (1946-2006)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9199 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 4 (1946-2016)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9200 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 5 (1961 – 2011)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 - Trường Quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |