| 9201 |
Lịch sử Trường Quân sự Quân khu 7 (1945-2020)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 9202 |
Lịch sử Trường Quân sự Thành phố Cần Thơ (1960-2010)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sựu Thành phố Cần Thơ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9203 |
Lịch sử Trường quân sự tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (1985 -2015)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9204 |
Lịch sử Trường quân sự tỉnh Lạng Sơn (1976 – 2011)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1 Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Lạng Sơn |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9205 |
Lịch sử Trường Quân sự tỉnh Quảng Ngãi (1961-2015)
|
Đảng ủy - Ban giám hiệu Trường Quân sự tỉnh Quảng Ngãi |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9206 |
Lịch sử Trường Quân sự tỉnh Tiền Giang (1945-2005)
|
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Tiền Giang |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9207 |
Lịch sử Trường Sĩ quan chỉ huy kỹ thuật thông tin
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9208 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Công binh (1955-2005)
|
Bộ Tư lệnh Công binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9209 |
Lịch sử Trường sĩ quan Đặc công
|
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9210 |
Lịch sử Trường sĩ quan đặc công (1967 – 2017)
|
Binh chủng Đặc công - Trường Sĩ quan Đặc công |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9211 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967-2007)
|
Binh chủng Đặc công |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9212 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Không quân (1959 – 2009)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9213 |
Lịch sử Trường sĩ quan Không Quân (1959-2019)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9214 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Kỹ thuật quân sự (Đại học Trần Đại Nghĩa)- 1975 – 2013
|
Trường Sĩ quan Kỹ thuật quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9215 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Lục quân 1 (1945-2005)
|
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9216 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Lục quân 1 (1945-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường sĩ quan lục quân 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9217 |
Lịch sử Trường sĩ quan Lục quân 2
|
Đảng bộ Trường sĩ quan Lục quân 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9218 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Lục quân 2 (1961-2006)
|
Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9219 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Lục quân 2 (1961-2021)
|
Bộ Quốc phòng - Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 9220 |
Lịch sử Trường sĩ quan Pháo binh (1957-2017)
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Pháo binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9221 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Pháo binh (1957-2007)
|
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9222 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Phòng Hóa (1976-2006)
|
Bộ Tư lệnh Hóa học |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9223 |
Lịch sử Trường Sĩ quan Phòng hóa (1976-2016)
|
Bộ Tư lệnh Hóa học |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9224 |
Lịch sử trường sĩ quan tăng thiết giáp (1973-2003)
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9225 |
Lịch sử trường Thiếu sinh quân dân tộc Quân khu 5 (1979 – 2009)
|
Trường Thiếu sinh quân dân tộc - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9226 |
Lịch sử Trường Trung cấp kỹ thuật Hải quân (1979-2009)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9227 |
Lịch sử Trường Trung cấp kỹ thuật Mật mã (1951-2016)
|
Quân đội nhân dân Việt nam - Bộ Tổng tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9228 |
Lịch sử trường trung cấp kỹ thuật mật mã (1951-2021)
|
Bộ Tổng tham mưu - Trường Trung cấp kỹ thuật mật mã |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9229 |
Lịch sử Trường Trung cấp Kỹ thuật Miền Trung (1979 -2015)
|
Lịch sử Trường Trung cấp Kỹ thuật Miền Trung |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9230 |
Lịch sử Trường trung cấp kỹ thuật Phòng không – Không quân (1967-2017)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 9231 |
Lịch sử Trường Trung cấp kỹ thuật quân khí (1967-2017)
|
Tổng cục Kỹ thuật - Trường Trung cấp Kỹ thuật Quân khí |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9232 |
Lịch sử Trường trung cấp Kỹ thuật thông tin (1967 – 1997)
|
Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9233 |
Lịch sử Trường Trung cấp kỹ thuật xe – máy (1951-2011)
|
Tổng cục Kỹ thuật - Trường Trung cấp kỹ thuật xe - máy |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9234 |
Lịch sử Trường trung cấp nghề số 12 Bộ Quốc phòng (1994 – 2009)
|
Bộ tư lệnh Quân khu 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9235 |
Lịch sử Trường trung cấp Quân y 1 (1966-2016)
|
Học viện Quân y |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9236 |
Lịch sử trường Trung cấp Quân y 2 (1977-2012)
|
BTL Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9237 |
Lịch sử Trường Trung học Kỹ thuật Phòng không – Không quân (1967-2007)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9238 |
Lịch sử Trường Trung học Kỹ thuật Xe – máy (1951-2005)
|
Cục Quản lý Xe-máy Tổng cục Kỹ thuật |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9239 |
Lịch sử Trường trung học Phòng không
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9240 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của đảng bộ và nhân dân phường 1 quận Gò Vấp (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ phường 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9241 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 1 quận Tân bình (1930-2015)
|
Đảng Cộng sản Việt Nam - Ban chấp hành Đảng bộ phường 1 - Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
14.5x20.6 |
Sau 2000 |
| 9242 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 10 Quận Gò Vấp (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Gò vấp Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ phường 10 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9243 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 11 quận Gò Vấp (1930-2019)
|
Đảng bộ quận Gò Vấp – TP Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ Phường 11 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9244 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 13 (1930-2015)
|
Đảng Cộng sản Việt Nam - Ban chấp hành Đảng bộ Phường 13, quận Tân Bình - Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9245 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 3 quận Gò Vấp (1930-2020)
|
Đảng bộ quận 7, thành phố Hồ Chí Minh - Ban Chấp hành Đảng bộ phường Tân Hưng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9246 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 3, quận Tân Bình (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ phường 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9247 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 4, quận Tân Bình (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng Bộ phường 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9248 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phường 5 – Gò Vấp (1930-2020)
|
Quận ủy quận Gò Vấp thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ phường 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9249 |
Lịch sử truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân phương 5, quận Tân Bình (1930 – 2015)
|
Đảng bộ Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng Bộ phường 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9250 |
Lịch sử truyền thống cách mạng đảng bộ và nhân dân phường 6, quận Tân Bình (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành đảng bộ phường 6 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |