| 8701 |
Lịch sử Nhà máy A40 Quân chủng Phòng không – Không quân (1968-2008)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8702 |
Lịch sử Nhà máy A41 Không quân (1975 – 2015)
|
Quân chủng Phòng không -Không quân Đảng ủy - Ban giám đốc Nhà máy A41 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8703 |
Lịch sử Nhà máy A42 Không quân (1975-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8704 |
Lịch sử Nhà máy A45 (1977 – 2007)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8705 |
Lịch sử Nhà máy A45 (1977 – 2022)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8706 |
Lịch sử Nhà máy A45 (1977-2017)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8707 |
Lịch sử Nhà máy in Quân đội (17.12.1946 – 17.12.2001)
|
Nhà máy in Quân đội |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8708 |
Lịch sử Nhà máy in Quân đội 2 (1975-2005)
|
Nhà máy in Quân đội 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8709 |
Lịch sử Nhà máy sản xuất mật mã XN 951 (1951-2006)
|
Ban Cơ yếu Chính phủ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8710 |
Lịch sử Nhà máy sản xuất tài liệu mật mã XN 951 (1951-2011)
|
Ban Cơ yếu Chính phủ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8711 |
Lịch sử Nhà máy Sửa chữa tên lửa A31 (1966-2006)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8712 |
Lịch sử Nhà máy sửa chữa tên lửa A31 (1966-2016)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8713 |
Lịch sử Nhà máy Thông tin điện tử Z755 (1975-2005)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8714 |
Lịch sử Nhà máy thông tin M1 (1945 – 2000)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8715 |
Lịch sử Nhà máy thông tin M3 (1971 – 2001)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8716 |
Lịch sử Nhà máy X28 Cục Kỹ thuật Hải quân (1967-2017)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8717 |
Lịch sử Nhà máy X46 Hải quân (1955-2000)
|
Cục Kỹ thuật Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8718 |
Lịch sử Nhà máy X48 Hải quân (1965-2015)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8719 |
Lịch sử Nhà máy X51 (1975 – 2010)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Xí nghiệp Liên hợp Ba Son |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8720 |
Lịch sử Nhà máy X55 (1975-2005)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8721 |
Lịch sử Nhà máy X55 Hải quân (1975-2015)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8722 |
Lịch sử Nhà máy X56 cục kỹ thuật Hải quân (1968 -2018)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8723 |
Lịch sử Nhà máy X70 Hải quân (1976-2011)
|
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8724 |
Lịch sử Nhà máy Xi măng 78 (1978-2008)
|
Công ty XDCT Hàng không - ACC |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8725 |
Lịch sử Nhà máy Z 153 (1965 – 1975) (Tập 1)
|
Tổng Cục Kỹ thuật |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8726 |
Lịch sử Nhà máy Z111 (1957 – 2022)
|
Tổng cục Công nghiệp quốc phòng - Nhà máy Z111 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8727 |
Lịch sử Nhà máy Z111 (1957-2012)
|
Nhà máy Z111 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8728 |
Lịch sử Nhà máy Z111 (1975 – 2002)
|
Tổng cục Công nghiệp quốc phòng |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8729 |
Lịch sử Nhà máy Z113
|
Tổng cục Công nghiệp quốc phòng và kinh tế |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8730 |
Lịch sử Nhà máy Z113 (1957-2012)
|
Nhà máy Z113 – Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8731 |
Lịch sử Nhà máy Z113 (1957-2017)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z113 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8732 |
Lịch sử Nhà máy Z119
|
Nhà máy Z119 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8733 |
Lịch sử Nhà máy Z119 (1965-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8734 |
Lịch sử Nhà máy Z125 (1966 – 2012)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, Nhà máy Z125 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8735 |
Lịch sử Nhà máy Z127 – Biên niên sự kiện (1966 – 2011)
|
Tổng cục Công nghiệp quốc phòng - Nhà máy Z127 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8736 |
Lịch sử Nhà máy Z129 (1971-2011)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8737 |
Lịch sử Nhà máy Z151 (1950-2020)
|
Tổng cục Kỹ thuật - Nhà máy Z151 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8738 |
Lịch sử Nhà máy Z153 (1968-2008)
|
Tổng cục Kỹ thuật |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8739 |
Lịch sử Nhà máy Z153 (1968-2018)
|
Tổng cục Kỹ thuật - Nhà máy Z153 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8740 |
Lịch sử nhà máy Z153. Tập 2
|
Tổng cục Kỹ thuật |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8741 |
Lịch sử Nhà máy Z175 (1968-2018)
|
Tổng cuục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z175 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8742 |
Lịch sử Nhà máy Z176
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z176 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8743 |
Lịch sử Nhà máy Z176 (1971 – 2011)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8744 |
Lịch sử Nhà máy Z176 (1971-2016)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z176 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8745 |
Lịch sử Nhà máy Z181 (1979-2019)
|
Tổng cục công nghiệp quốc phòng - Nhà máy Z181 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8746 |
Lịch sử Nhà máy Z183 – Biên niên sự kiện (1981 – 2011)
|
Bộ Quốc phòng - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8747 |
Lịch sử Nhà máy Z183 (1981-2016)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z183 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8748 |
Lịch sử Nhà máy Z189 (1989 – 2019)
|
Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng - Nhà máy Z189 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8749 |
Lịch sử Nhà máy Z753 Hải quân (1975-2005)
|
Bộ Tư lệnh Hải Quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8750 |
Lịch sử nhà tù Côn Đảo (1862-1975)
|
Nguyễn Đình Thống - Nguyễn Linh - Hồ Sĩ Hành |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |