| 8651 |
Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 3 trong kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3. Cục Kỹ thuật |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8652 |
Lịch sử ngành kỹ thuật quân khu 3 trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1976 – 2018)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3- Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8653 |
Lịch sử ngành kỹ thuật Quân khu 4 (1945 – 1975)
|
Quân khu 4 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8654 |
lịch sử ngành kỹ thuật Quân khu 4 (1975 – 2000)
|
Cục Kỹ thuật Quân khu 4 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8655 |
Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 5
|
Quân khu 5 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8656 |
Lịch sử ngành kỹ thuật Quân khu 7 (1975 – 1999)
|
Quân khu 7 |
14x20 |
Sau 2000 |
| 8657 |
Lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu 7 miền Đông Nam Bộ
|
Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8658 |
Lịch sử ngành kỹ thuật quân khu Việt Bắc (1945-1975)
|
Quân khu 1 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8659 |
Lịch sử Ngành Kỹ thuật Tăng thiết giáp Quân đội nhân dân Việt Nam – Tập 1 (1959-1975)
|
Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8660 |
Lịch sử Ngành Kỹ thuật Thông tin liên lạc (1945 – 1997)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8661 |
Lịch sử Ngành Quân báo – Trinh sát tỉnh Cà Mau trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975)
|
Đảng ủy - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8662 |
Lịch sử ngành Quân báo trinh sát Quân khu 4 (1945 -2010)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8663 |
Lịch sử Ngành Quân giới Bình Dương (1945 – 1975)
|
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bình Dương |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8664 |
Lịch sử ngành Quân khí Quân đội nhân dân Việt Nam (1975-2005)
|
Cục Quân khí Tổng cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8665 |
Lịch sử Ngành Quân khí Quân đội nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Tập 1 (1954-1964)
|
Cục Quân khí |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8666 |
Lịch sử Ngành Quân khí Quân đội nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước – Tập 2 (1965-1975)
|
Cục Quân khí |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8667 |
Lịch sử Ngành Quân khí Quân khu 3 (1945-2005)
|
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8668 |
Lịch sử ngành Quân lực Quân khu 3 (1945-2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8669 |
Lịch sử ngành Quân lực Quân khu 4 (1945 – 2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8670 |
Lịch sử Ngành Quân nhu Hải quân (1959 – 2014)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8671 |
Lịch sử Ngành Quân nhu Quân đội nhân dân Việt Nam (1975-2005)
|
Cục Quân nhu |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8672 |
Lịch sử Ngành quân y tỉnh Cà Mau (1945-2015)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8673 |
Lịch sử Ngành tác chiến Quân khu 4 (1945-2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8674 |
Lịch sử ngành Tài chính Binh chủng Thông tin liên lạc (1945 – 2007) – Tập 1
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
15x21 |
Sau 2000 |
| 8675 |
Lịch sử Ngành Tài chính Hải quân (1955-2005)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8676 |
Lịch sử Ngành Tài chính Hải quân (1955-2015)
|
Bộ Tham mưu Hải quân - Phòng Tài chính |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 8677 |
Lịch sử ngành Thanh tra Bộ Quốc phòng (1948 – 2003)
|
Thanh tra Bộ Quốc phòng |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8678 |
Lịch sử ngành Thanh tra Quốc phòng (1948-2018)
|
Bộ Quốc phòng - Thanh tra |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8679 |
Lịch sử Ngành thông tin Hải quân
|
|
|
Sau 2000 |
| 8680 |
Lịch sử Ngành Thông tin phòng không – không quân (1963 – 2013)
|
Quân chủng phòng không - không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8681 |
Lịch sử Ngành Tòa án quân sự Việt Nam (1945 -1995)
|
Tòa án Quân sự Trung ương |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8682 |
Lịch sử Ngành Vận tải Quân khu 3 (1949-2009)
|
Cục Hậu cần - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8683 |
Lịch sử Ngành Xăng dầu Hải quân (1959 – 2014)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8684 |
Lịch sử Ngành Xăng dầu Quân đội nhân dân Việt Nam
|
Cục Xăng dầu |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8685 |
Lịch sử ngành xe – máy Quân khu 3 (1956 – 2011)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 - Cục kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8686 |
Lịch sử ngành xe máy Quân đội nhân dân Việt Nam (Tập 2)
|
Tổng cục Kỹ thuật |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8687 |
Lịch sử Ngành Xe máy Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 1
|
Cục Quản lý xe máy |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8688 |
Lịch sử Nghành Hậu cần Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 2007)
|
Binh chủng Đặc công |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8689 |
Lịch sử nghệ thuật chiến dịch phòng không
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8690 |
Lịch sử nghệ thuật đánh trận then chốt chiến dịch của Quân đội nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ
|
Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8691 |
Lịch sử nghệ thuật quân sự Việt Nam – Tập 2 (từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII)
|
Bộ Tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam - Viện Lịch sử quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8692 |
Lịch sử nghệ thuật quân sự Việt Nam tập 1 (Từ thế kỷ III Tr.CN đến thế kỷ XIII)
|
Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử quân sự Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8693 |
Lịch sử nghệ thuật sử dụng đặc công trong các chiến dịch
|
Viện Lịch sử Quân sự |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8694 |
Lịch sử Nhà máy A42 Cục Kỹ thuật Phòng không – Không quân (1975-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8695 |
Lịch sử Nhà máy 125 (1966-2012)
|
Nhà máy Z125 Tổng cục CNQP |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8696 |
Lịch sử Nhà máy A – 42 không quân (1975-2000)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8697 |
Lịch sử Nhà máy A- 41 Không quân (1975-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8698 |
Lịch sử Nhà máy A29 (1993-2023)
|
Bộ Quốc phòng - Quân chủng Phòng Không - Không quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8699 |
Lịch sử Nhà máy A32 (1966 – 2011)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8700 |
Lịch sử Nhà máy A34 (1966 – 2011)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |