| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2351 | Bên cửa sông | Cao Năm | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2352 | Bến đậu | Hoàng Tiến | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2353 | Bên dốc lầu chuông | Anh Động | 13x19 | Sau 2000 |
| 2354 | Bến đợi | Nguyễn Văn Tông | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2355 | Bến đợi (Tiểu thuyết) | Quý Hải | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2356 | Bên dòng Sầu Diện | Nguyễn Đình Tú | 13x19 | Sau 2000 |
| 2357 | Bên đường 12 | Vũ Tú Nam | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2358 | Bên kia giới tuyến | Lê Khâm | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2359 | Bên kia là núi | Hà Đình Cẩn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2360 | Bên kia rừng thốt – nốt (Truyện ký) | Trọng Phiên | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2361 | Bến lặng (Truyện ngắn) | Lê Ngọc Tú (Giới thiệu, tuyển chọn) | 13x19 | Sau 2000 |
| 2362 | Bên lăng Bác Hồ – Tập 1 | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2363 | Bên Lăng Bác Hồ – tập 1 | Bộ Tư lệnh Bảo vệ lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2364 | Bên lăng Bác Hồ – Tập 1 | Bộ Tư lệnh Lăng | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2365 | Bên Lăng Bác Hồ – tập 2 | Bộ Tư lệnh Bảo vệ lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2366 | Bến Ngòi (Tiểu thuyết) | Trần Cao Đàm | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2367 | Bến nước giai nhân | Nguyễn Xuân Tường | 13x19 | Sau 2000 |
| 2368 | Bến Phật | Hoàng Giá | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2369 | Bến quê | Nguyễn Trọng Hoàn | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2370 | Bến sông Lăng | Nhiều tác giả | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2371 | Bên sông Trà Lý (Tập truyện) | Bùi Thanh Minh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2372 | Bên sông Trà Lý (Tập truyện) | Bùi Thanh Minh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 2373 | Bến Tầm Phu | Hoàng Giá | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2374 | Bến Tre đồng khởi anh hùng | Tỉnh ủy Bến Tre - TCCTQĐNDVN | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 2375 | Bên Trời thương nhớ | Chu văn Mười | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2376 | Bên tượng đài ĂngKo | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2377 | Bến xưa | Trầm Nguyên Ý Anh | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 2378 | Bến xuân | +++ | 13x19 | Sau 2000 |
| 2379 | Bệnh đi lỏng hàng loạt, các bệnh giun sán và ký sinh đơn bào đường ruột (Cục Quân y xuất bản) | +++ | 15x22 | Từ 1945 - 1975 |
| 2380 | Bệnh hô hấp | Học viện Quân y | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 2381 | Bệnh học các chuyên khoa: Mắt, tai – mũi – họng, răng – hàm – mặt và da liễu | Trường Trung học Quân y I - Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2382 | Bệnh học chấn thương chỉnh hình | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2383 | Bệnh học đông nam y và phương thức điều trị – tập 1 | Bác sĩ Lê Nam (Lê Minh Riện) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2384 | Bệnh học đông nam y và phương thức điều trị – tập 2 | Bác sĩ Lê Nam (Lê Minh Riện) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2385 | Bệnh học đông nam y và phương thức điều trị – Tập 3 | Bác sĩ Lê Nam (Lê Minh Riện) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2386 | Bệnh học ngoại khoa bụng | Học viện Quân y | 19x27 | Từ 1976 - 1998 |
| 2387 | Bệnh học ngoại khoa bụng (giáo trình đại học) | Học viện Quân y | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 2388 | Bệnh học ngoại khoa và ngoại khoa dã chiến | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2389 | Bệnh học ngoại khoa. Tập 1 | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2390 | Bệnh học ngoại lồng ngực – tim mạch | Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 2391 | Bệnh học ngoại tiết niệu (Giáo trình giảng dạy đại học) | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2392 | Bệnh học nội khoa | Trường Trung học Quân y - Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2393 | Bệnh học nội khoa – Tập 2 (Giáo trình giảng dạy Đại học và sau Đại học) -Tái bản lần thứ nhất có sửa chữa bổ sung | Bộ môn tim mạch - thận - khớp - nội tiết - Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2394 | Bệnh học nội khoa y học cổ truyền | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2395 | Bệnh học nội khoa y học cổ truyền | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2396 | Bệnh học nội khoa y học cổ truyền (giáo trình sau đại học) | Học viện Quân y - Bộ môn Y học cổ truyền | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 2397 | Bệnh học nội khoa. Tập1 | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2398 | Bệnh học nội khoa. Tập2 | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |
| 2399 | Bệnh học phụ khoa y học cổ truyền | TỔNG CỤC CHÍNH TRỊ | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2400 | Bệnh học răng – miệng | Học viện Quân y | 19x27 | Sau 2000 |

