| 2451 |
Biển khóc
|
Lê Mạnh Thường |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 2452 |
Biển khóc
|
Lê Mạnh Thường |
13,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 2453 |
Biên niên các trận đánh của bộ đội tên lửa phòng không – tập 2
|
Quân đội nhân dân Việt Nam -Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2454 |
Biên niên các trận đánh của bộ đội tên lửa phòng không (tập 1)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
|
Sau 2000 |
| 2455 |
Biên niên công tác đảng, công tác chính trị Lực lượng võ trang thành phố Hồ Chí Minh (1945-2000)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự TP. Hồ Chí Minh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 2456 |
Biên niên Lịch sử Ngành Kỹ thuật bộ đội Hoá học
|
Cục Kỹ thuật |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 2457 |
Biên niên một số trận đánh của bộ đội pháo phòng không (1963 – 1966)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2458 |
Biên niên một số trận đánh của bộ đội pháo phòng không (1967-1968)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2459 |
Biên niên sử Đồn Biên phòng cửa khẩu Cảng Trường Long Hòa (1977-2020)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh - Ban chỉ huy Đồn Biên phòng cửa khẩu Cảng Trường Long Hòa |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2460 |
Biên niên sử Đồn Biên phòng Long Hòa (1980-2020)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh - Ban chỉ huy Đồn Biên phòng Long Hòa |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2461 |
Biên niên sử Đồn Biên phòng Long Vĩnh (1975-2015)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh - Ban chỉ huy Đồn Biên phòng Long Vĩnh |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2462 |
Biên niên sử Đồn Biên phòng Mỹ Long (1975-2020)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh - Ban chỉ huy Đồn Biên phòng Mỹ Long |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2463 |
Biên niên sử Hải đội 1 (1976-2020)
|
Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh - Ban chỉ huy Hải đội 2 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2464 |
Biên niên sử Khoa chỉ huy hậu cần (1957-2006)
|
Khoa Chỉ huy Hậu cần |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 2465 |
Biên niên sử khoa Vận tải – Học viện Hậu cần (1961-2008)
|
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 2466 |
Biên niên sử Khoa xăng dầu Học viện Hậu cần (1959 – 2004)
|
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 2467 |
Biên niên sự kiện – Bộ tổng Tham mưu trong kháng chiến, chống Mỹ, cứu nước
|
Quân đội nhân dân Việt Nam- Bộ Tổng Tham mưu |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 2468 |
Biên niên sự kiện – Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (2001-2020)
|
Bộ Quốc phòng - Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2469 |
Biên niên sự kiện – Lịch sử Cục Doanh trại, Tổng cục hậu cần, Quân đội nhân dân Việt Nam (1955 – 2015)
|
Tổng cục Hậu cần |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2470 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975) – Tập X (1974)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 2471 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) – Tập 4
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2472 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) – Tập 5
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2473 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975). Tập 1
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2474 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975). Tập 2
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2475 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975). Tập 3
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2476 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954-1975 – Tập 6 (1969-1970)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2477 |
Biên niên sự kiện Bộ Tổng Tham mưu trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước 1954-1975 – Tập 7 (1971)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2478 |
Biên niên sự kiện các ban nghiên cứu, ban kế hoạch tổng hợp, ban thông tin khoa học quân sự (1999 – 2019)
|
Học viện Chính trị -Viện Khoa học Xã hội Nhân văn quân sự Bộ Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2479 |
Biên niên sự kiện cơ quan tham mưu Binh chủng Thông tin liên lạc (1949-2004)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 2480 |
Biên niên sự kiện công tác kiểm tra giám sát trong đảng bộ tổng cục hậu cần giai đoan (1998 – 2017)
|
Quân ủy trung ương Đảng ủy Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 2481 |
Biên niên sự kiện công tác kiểm tra, giám sát của Đảng bộ Binh chủng Công binh (2001 – 2015)
|
Đảng bộ Quân đội - Đảng ủy Binh chủng Công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2482 |
Biên niên sự kiện Cục Chính trị Bộ tổng Tham mưu (1948-2018)
|
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Chính trị |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2483 |
Biên niên sự kiện Cục Chính trị Quân khu 5 (1947 – 2005)
|
Thường vụ Đảng ủy, chỉ huy Cục Chính trị |
19x27 |
Sau 2000 |
| 2484 |
Biên niên sự kiện Cục Chính trị Tổng cục Chính trị (1949 – 2019)
|
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Chính trị |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2485 |
Biên niên sự kiện Cục Chính trị, Tổng cục Hậu cần
|
Tổng cục Hậu cần - Cục Chính trị |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 2486 |
Biên niên sự kiện Cục Khoa học quân sự (giai đoạn 2018-2023)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Khoa học quân sự |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 2487 |
Biên niên sự kiện Đảng bộ Học viện Lục quân (2007-2016)
|
Đảng bộ Quân đội - Đảng ủy Học Viện Lục quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2488 |
Biên niên sự kiện Đảng lãnh đạo quân sự và quốc phòng trong cách mạng Việt Nam (1930-2000)
|
Bộ Quốc phòng - Ban chỉ đạo Tổng kết chiến tranh |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 2489 |
Biên niên sự kiện kho Thông tin K92 (1954-2004)
|
Cục Kỹ thuật - Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 2490 |
Biên niên sự kiện lịch sử Ban Quản lý dự án công trình DKI (1990-2015)
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2491 |
Biên niên sự kiện lịch sử Binh chủng Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 1997)
|
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 2492 |
Biên niên sự kiện lịch sử Công ty 49, Binh chủng công binh (1954-2003)
|
Công ty 49 - Binh chủng Công binh |
13x19 |
Sau 2000 |
| 2493 |
Biên niên sự kiện lịch sử Cục Quân khí (Tập 2)
|
Cục Quân khí |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 2494 |
Biên niên sự kiện lịch sử hậu cần lực lượng vũ trang Quân khu 1 (1945-2001)
|
Trường Sĩ quan Lục quân 1 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 2495 |
Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Hậu cần pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1946 – 1996)
|
Binh chủng Pháo binh |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 2496 |
Biên niên sự kiện lịch sử ngành Kỹ thuật pháo binh
|
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 2497 |
Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Kỹ thuật pháp binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1976 – 1996)
|
Binh chủng Pháo binh |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 2498 |
Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu Thủ đô
|
Quân khu Thủ đô |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 2499 |
Biên niên sự kiện lịch sử ngành tài chính Binh chủng Công binh (1946 – 2018)
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 2500 |
Biên niên sự kiện lịch sử Nghành Kỹ thuật công binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1945 – 2005)
|
Bộ Tư lệnh Công binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |