| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 13951 | Trận tấn công tiêu diệt vị trí Lê Xá (Ban Rèn cán chỉnh quân trung đoàn xuất bản) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 13952 | Trận tập kích trên núi Khuổi Slưa | Ngô Thế Lương | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13953 | Trận Tứ Bình (Phòng Nghiên cứu Bộ Quốc phòng xuất bản) | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13954 | Trận vận động tập kích Mỹ Xuyên – Mỹ Chánh, ưu điểm của Trung đoàn 95 chủ lực (Quân chính Liên khu 4 xuất bản) | +++ | 12x17 | Từ 1945 - 1975 |
| 13955 | Trần Văn Giàu (tổng tập) | Giáo sư Trần Văn Giàu | 19x27 | Sau 2000 |
| 13956 | Trận Vũ Điện (Lính đồng bằng xuất bản) | Trần Khanh | 11x16 | Từ 1945 - 1975 |
| 13957 | Trang bị điển hình pháo tự động trên tàu hải quân | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 13958 | Trang bị điển hình vũ khí tổng hợp. Phần IV: Trang bị điển hình pháo phòng không | Học viện kỹ thuật Quân sự | 21x31 | Sau 2000 |
| 13959 | Trang bị điện trên máy công cụ | Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 13960 | Trang bị vũ khí phản lực | Học viện Kỹ thuật Quân sự - Khoa Vũ khí | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 13961 | Trăng của riêng làng | Nguyễn Tiến Hải | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13962 | Trang đời người lính | Phan Thị Bảo | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13963 | Trăng giẫm gai | Hoàng Hải Lâm | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13964 | Trăng khuyết | Vân Thảo | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13965 | Trăng nghiêng phố núi | Nguyễn Thanh Tùng | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13966 | Trang phục Quân đội nhân dân Việt Nam | Cục Quân huấn | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13967 | Trang phục và quy định mang mặc trang phục dân quân tự vệ | Bộ Tổng Tham mưu (Cục Dân quân tự vệ) | 13x19 | Sau 2000 |
| 13968 | Trăng quê | Nguyễn Hàn Dụng | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13969 | Trăng rừng | Trần Ngọc Phú | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13970 | Trăng sắc lính | Lão Chu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13971 | Trăng sáng | +++ | 13x19 | Sau 2000 |
| 13972 | Trăng soi đáy nước (Tập truyện ngắn nước ngoài) | +++ | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 13973 | Trăng soi sân nhỏ | Ma Văn Kháng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13974 | Trăng suông | Cao Năm | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13975 | Trăng suông | Cao Năm | 13x19 | Sau 2000 |
| 13976 | Trăng Tháng Chạp | Vũ Anh Thố | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13977 | Trăng tháng Chạp | Vũ Anh Thố | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13978 | Trăng tháng chạp – Tuyển tập thơ | Thiếu tướng Vũ Anh Thố | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13979 | Trang thiết bị ngành nhiên liệu và nghành thiết bị mặt đất của trạm tên lửa P – 15U | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 13980 | Trang trại có ma | Nguyễn Bảo | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13981 | Trăng trên khau Luông | Lục Mạnh Cường | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13982 | Trăng và súng | Ngô Vĩnh Bình | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 13983 | Tranh bộ đội | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13984 | Tranh ký họa về người lính | Nguyễn Đức Thọ | 19x27 | Sau 2000 |
| 13985 | Tráo đá | Phùng Kim Trọng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13986 | Tre khóc | Nguyễn Hoàng Sáu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13987 | Trên biển lớn | Hồ Phương | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13988 | Trên con đường không cột số (Ký) | Lam Giang | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13989 | Trên đỉnh đèo giông bão | Đoàn Hữu Nam | 13x19 | Sau 2000 |
| 13990 | Trên đỉnh đèo mây (kịch truyền thanh) | Văn Ngải | 13x19 | Sau 2000 |
| 13991 | Trên đỉnh La Pán Tẩn | Nông Quang Khiêm | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13992 | Trên đỉnh núi Phượng Hoàng | Triều Ân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13993 | Trên dòng sông Trường Định | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13994 | Trên dòng sông Trường Định (Nxb Quân đội nhân dân) | Đỗ Anh Tịnh - Liên Anh - Tất Đắc- ĐồngVăn | Từ 1945 - 1975 | |
| 13995 | Trên mảnh đất này | Hoàng Văn Bổn | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13996 | Trên ngọn Tây Côn Lĩnh | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13997 | Trên những chặng đường cách mạng | Thiếu tướng Ngô Văn Tảo (Năm Nhẫn) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 13998 | Trên núi rừng Tây Bắc (Nxb Quân đội nhân dân) | Lê Phong | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 13999 | Trên núi Tưk-cot | Hồ Kiên Giang | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14000 | Trên sông Hậu | +++ | 13x19 | Sau 2000 |

