| 8401 |
Lịch sử lữ đoàn pháo binh anh dũng (Lữ đoàn pháo binh 675) 1950 – 2000
|
Binh chủng Pháo binh |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8402 |
Lịch sử Lữ đoàn pháo phản lực 204 (1978-2008)
|
Bộ Tư lệnh Pháo binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8403 |
Lịch sử Lữ đoàn pháo phòng không 226 (1965 – 2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 9 - Đảng ủy - Chỉ huy Lữ đoàn pháo phòng không 226 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8404 |
Lịch sử Lữ đoàn Pháo phòng không 226 Quân khu 9 (1965-2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8405 |
Lịch sử Lữ đoàn phòng không 214 (1957 – 2007)
|
Lữ đoàn 214 – Quân khu 3 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8406 |
Lịch sử Lữ đoàn phòng không 234 Đoàn Tam Đảo
|
Quân đoàn 3 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8407 |
Lịch sử Lữ đoàn phòng không 241 – Đoàn xung kích (1966 – 2016)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 1 - Lữ đoàn phòng không 241 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8408 |
Lịch sử lữ đoàn phòng không 297 (1972 – 2022)
|
Quân khu 2 - Lữ đoàn Phòng không 297 |
14,5 x 20,5 |
|
| 8409 |
Lịch sử Lữ đoàn Phòng không 573 (1972 – 2002)
|
Quân khu 5 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8410 |
Lịch sử Lữ đoàn Phòng không 673
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 8411 |
Lịch sử Lữ đoàn tăng – thiết giáp 22 (1975 – 2015)
|
Quân đoàn 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8412 |
Lịch sử Lữ đoàn tăng – thiết giáp 26 (1972-2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8413 |
Lịch sử Lữ đoàn tăng – thiết giáp 409 (1984 -2014)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8414 |
Lịch sử Lữ đoàn Tăng thiết giáp 203 (1965-2020)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 Lữ đàon Tăng Thiết giáp 203 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8415 |
Lịch sử Lữ đoàn tăng thiết giáp 416 Quân khu 9 (1976-2016)
|
Đảng ủy - Ban chỉ huy Lữ đoàn Tăng thiết giáp 416 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8416 |
Lịch sử Lữ đoàn tên lửa bờ 680 (1988 – 2018)
|
Vùng 3 Hải quân - Lữ đoàn tên lửa bờ 680 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8417 |
Lịch sử Lữ đoàn Thông tin 134 – Biên niên sự kiện (1949 – 2011)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8418 |
Lịch sử Lữ đoàn thông tin 134 – Biên niên sự kiện (2011 – 2016)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8419 |
Lịch sử Lữ đoàn thông tin 139 – Biên niên sự kiện (2003 – 2018)
|
Binh chủng Thông tin Liên lạc - Lữ đoàn Thông tin 139 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8420 |
Lịch sử Lữ đoàn thông tin 205 (1958-2008)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8421 |
Lịch sử lữ đoàn Thông tin 26 (1965 -2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8422 |
Lịch sử Lữ đoàn Thông tin 26 (1965-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8423 |
Lịch sử Lữ đoàn Thông tin 575 (1974 – 2014)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8424 |
Lịch sử Lữ đoàn thông tin 602 Hải quân (1961-2007)
|
Bộ Tham mưu Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8425 |
Lịch sử Lữ đoàn Thông tin 604 – Biên niên sự kiện (1978 – 2018)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2- Lữ đoàn 604 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8426 |
Lịch sử Lữ đoàn thông tin 80(1974-2014)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8427 |
Lịch sử Lữ đoàn xe tăng – thiết giáp 406 (1979 – 2019)
|
Quân khu 2 - Lữ đoàn 406 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8428 |
Lịch sử Lữ đoàn xe tăng 201 (1971 – 2001)
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8429 |
Lịch sử Lữ đoàn xe tăng 215 (1973-2003)
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8430 |
Lịch sử Lữ đoàn xe tăng, thiết giáp 202 (1959-2019)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn – Lữ đoàn xe tăng, thiết giáp 202 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8431 |
Lịch sử Lực lượng biệt động Quân khu 5 trong 30 năm chiến tranh giải phóng (1945-1975)
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8432 |
Lịch sử lực lượng biệt động Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định (1945-1975)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự Thành phố Hồ Chí Minh |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8433 |
Lịch sử Lực lượng biệt động Sài Gòn – Chợ Lớn – Gia Định (1945-1975)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8434 |
Lịch sử lực lượng công binh tỉnh Khánh Hòa (1945-2015)
|
Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Khánh Hòa |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8435 |
Lịch sử Lực lượng Đặc công Quân khu 7 (1945-2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8436 |
Lịch sử lực lượng dân quân tự vệ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (1945-2020)
|
Đảng ủy - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8437 |
Lịch sử lực lượng dân quân tự vệ tỉnh Quảng Bình (1945-2015)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Quảng BÌnh |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8438 |
Lịch sử lực lượng phòng không quân khu (1945 – 2005)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
|
Sau 2000 |
| 8439 |
Lịch sử Lực lượng võ trang Thành phố Hồ Chí Minh (1945 – 1995)
|
Đảng uỷ - Bộ chỉ huy quân sự Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8440 |
Lịch sử lực lượng võ trang Thành phố Hồ Chí Minh (1945-2015)
|
Quân khu 7 - Bộ Tư lệnh Thành phố Hồ Chí Minh |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8441 |
Lịch sử lực lượng vũ trang Bà Rịa – Vũng Tàu
|
Bộ chỉ huy quân sự Bà Rịa - Vũng Tàu |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8442 |
Lịch sử lực lượng vũ trang huyện Càng long (1945-2010)
|
Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Càng long (1945-2010) |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8443 |
Lịch sử lực lượng vũ trang huyện Chợ Lách (1945-2020)
|
Đảng ủy - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Bến Tre, Đảng ủy - Ban Chỉ huy quân sự huyện Chợ Lách |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8444 |
Lịch sử Lực lượng vũ trang huyện Lạc Dương (1954-2010)
|
Ban CHQS huyện Lạc Dương - Bộ Chỉ huy QS tỉnh Lâm Đồng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8445 |
Lịch sử Lực lượng vũ trang huyện Nguyên Bình (1947 -2007)
|
Ban chỉ huy quân sự huyện Nguyên Bình |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8446 |
Lịch sử lực lượng vũ trang huyện Phú Hòa (1946 – 2016)
|
Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Phú Hòa |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8447 |
Lịch sử Lực lượng vũ trang huyện Tam Bình, trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954 – 1975)
|
Ban Chỉ huy Quân sự huyện Tam Bình |
|
Sau 2000 |
| 8448 |
Lịch sử lực lượng vũ trang huyện Thống Nhất (1945-2020)
|
Đảng ủy - Ban Chỉ huy quân sự huyện Thống Nhất |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8449 |
Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Ba Tơ (1945 – 2015)
|
Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Ba Tơ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8450 |
Lịch sử lực lượng vũ trang nhân dân huyện Ba Vì (1945 – 2017)
|
Huyện ủy Ba Vì - Hội đồng nhân dân - Ủy ban nhân dân huyện Ba Vì - Đảng ủy - Ban chỉ huy quân sự huyện Ba Vì |
16 x 24 |
Sau 2000 |