| 8151 |
Lịch sử Đảng bộ Trung tâm Bảo đảm kỹ thuật 354 (1990 – 2020)
|
Đảng bộ Vùng 3 Hải quân - Đảng bộ Trung tâm đảm bảo kỹ thuật 354 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8152 |
Lịch sử Đảng bộ Trung tâm Kỹ thuật Thông tin Công nghệ cao Biên niên sự kiện (1976 – 2009)
|
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8153 |
Lịch sử Đảng bộ Trung tâm nhiệt đới Việt Nga (1988 – 2018)
|
Đảng bộ Quân đội - Đảng ủy Trung tâm nhiệt đới Việt Nga |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 8154 |
Lịch sử Đảng bộ Trung tâm trinh sát kỹ thuật 47 Hải quân (1960-2020)
|
Đảng bộ Tham mưu Hải quân – Đảng bộ Trung tâm trinh sát kỹ thuật 47 |
366 |
Sau 2000 |
| 8155 |
Lịch sử Đảng bộ Trường bắn Quốc gia khu vực 1 (1980-2020)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng bộ Trường bắn Quốc gia Khu vực 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8156 |
Lịch sử Đảng bộ Trường Cao đẳng Công nghệ và Kỹ thuật ô tô (1951-2016)
|
Đảng bộ Tổng cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8157 |
Lịch sử Đảng bộ Trường Quân sự Quân đoàn 2 (1974 – 2014)
|
Đảng bộ Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8158 |
Lịch sử Đảng bộ Trường Quân sự Quân khu 3 (1946 – 2010)
|
Đảng bộ Quân khu 3- Đảng ủy Trường Quân sự Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8159 |
Lịch sử Đảng bộ trường Quân sự Quân khu 4 (1946 – 2010)
|
Ban Chấp hành Đảng bộ Trường Quân sự Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8160 |
Lịch sử Đảng bộ Trường sĩ quan Chính trị (1976-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8161 |
Lịch sử Đảng bộ Trường sĩ quan Công binh (1955-2015)
|
Đảng bộ binh chủng Công binh - Đảng ủy Trường Sĩ quan Công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8162 |
Lịch sử Đảng bộ Trường sĩ quan Lục quân 1
|
Đảng bộ Trường sĩ quan Lục quân 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8163 |
Lịch sử Đảng bộ Trường sĩ quan Lục quân 2
|
Đảng bộ Trường sĩ quan Lục quân 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8164 |
Lịch sử Đảng bộ Trường Sĩ quan Lục quân 2 (1961-2021)
|
Đảng bộ Quân đội - Đảng bộ Trường Sĩ quan Lục quân 2 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8165 |
Lịch sử Đảng bộ Trường trung cấp Kỹ thuật Công binh
|
Đảng bộ Binh chủng Công binh -Đảng ủy Trường trung cấp Kỹ thuật Công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8166 |
Lịch sử Đảng bộ Trường trung cấp Kỹ thuật Miền trung (1979-2019)
|
Đảng bộ Tổng cục Kỹ thuật - Đảng bộ Trường Trung cấp Kỹ thuật Miền Trung |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8167 |
Lịch sử Đảng bộ Trường Trung cấp nghề số 12 – Bộ Quốc phòng (1994 – 2014)
|
Đảng bộ Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8168 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân phường 10 Quận 5 (1975 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ Quận 5 - Đảng ủy Phường 10 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8169 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân Phường 7 Quận 5 (1975 – 2009)
|
Đảng ủy Phường 7 - BCH Đảng bộ Quận 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8170 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân phường Hàng Mã (1930 – 2015)
|
Đảng bộ quận Hoàn Kiếm - Ban Chấp hành Đảng bộ phường Hàng Mã |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8171 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân Phường Tân Đông Hiệp (1975-2014)
|
Đảng ủy Phường Tân Đông Hiệp |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8172 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Đông Hải (1985-2015)
|
Đảng bộ huyện Duyên Hải - Ban chấp hành Đảng bộ xã Đông Hải |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8173 |
Lịch sử Đảng bộ và nhân dân xã Thụy Quỳnh (1928-2000)
|
Đảng ủy xã Thụy Quỳnh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8174 |
Lịch sử Đảng bộ và phong trào cách mạng của nhân dân xã Hoằng Giang (1930 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ xã Hoằng Giang - Hoàng Hóa - Thanh Hóa |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8175 |
Lịch sử Đảng bộ Văn phòng Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc – Biên niên sự kiện (1949-2009)
|
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8176 |
Lịch sử Đảng bộ Viện Công nghệ (1973-2023)
|
Đảng bộ Tổng cục Công nghiệp quốc phòng - Đảng bộ Viện công nghệ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8177 |
Lịch sử Đảng bộ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự (1960 – 2015)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng bộ Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8178 |
Lịch sử Đảng bộ Viện Kỹ thuật cơ giới quân sự (1974 – 2012)
|
Đảng bộ Tổng cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8179 |
Lịch sử Đảng bộ Viện Lịch sử quân sự Việt Nam (1981-2016)
|
Đảng bộ Bộ Tổng Tham mưu - Cơ quan Bộ Quốc phòng - Đảng bộ Viện lịch sử Quân sự Việt Nam |
16x24 |
Sau 2000 |
| 8180 |
Lịch sử Đảng bộ Vùng 1 Hải quân (1975-2020)
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân - Đảng bộ Vùng 1 Hải quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8181 |
Lịch sử Đảng bộ Vùng 3 Hải quân (1975-2020)
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân - Đảng bộ Vùng 3 Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8182 |
Lịch sử Đảng bộ Vùng 5 Hải quân (1975-2020)
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân - Đảng bộ Vùng 5 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8183 |
Lịch sử Đảng bộ xã Bình An (1975-2005)
|
Đảng uỷ xã Bình An |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8184 |
Lịch sử Đảng bộ xã Bình Thuận
|
Ban chấp hành Đảng bộ xã Bình Thuận |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8185 |
Lịch sử Đảng bộ xã Dĩ An (1975-2005)
|
Đảng uỷ Thị trấn Dĩ An |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8186 |
Lịch sử Đảng bộ xã Khánh Thiện (1947-2017)
|
Ban chấp hành Đảng bộ xã Khánh Thiện - Huyện Yên Khánh tỉnh Ninh Bình |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8187 |
Lịch sử Đảng bộ xã Kim Hỷ (1945-2020)
|
Đảng bộ huyện Na Rì - Ban Chấp hành Đảng bộ xã Kim Hỷ |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8188 |
Lịch sử Đảng bộ xã Lương Hạ (1945-2020)
|
Ban Chấp hành Đảng bộ thị trấn Yến Lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8189 |
Lịch sử Đảng bộ xã Phú Cường (1946-2010)
|
Ban Chấp hành Đảng bộ xã Phú Cường |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8190 |
Lịch sử Đảng bộ xã Quảng Châu – tập 1 (1930-2000)
|
Đảng bộ huyện Quảng Trạch- BCH Đảng bộ xã Quảng Châu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8191 |
Lịch sử Đảng bộ xã Vân Tùng (1946 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ xã Vân Tùng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8192 |
Lịch sử Đảng bộ xã Yên Bắc
|
|
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8193 |
Lịch sử Đảng bộ Xưởng X203
|
Đảng bộ Cục xe - máy - Đảng bộ Xưởng X203 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8194 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Học viện Biên phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 8195 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 1
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8196 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 1 – Đảng lãnh đạo cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân
|
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
Sau 2000 |
| 8197 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 2
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8198 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 2
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8199 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam – Tập 2 (Đảng lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa)
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8200 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, t1: Giáo trình cho các lớp đào tạo cán bộ trung, cao cấp trong các trường quân đội
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |