| 8001 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Hậu cần Quân đoàn 2 (1974- 2014)
|
Đảng bộ Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8002 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Hậu cần Quân khu 1 (1946-2021)
|
Đảng ủy Quân khu 1 - Đảng ủy Cục Hậu cần |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8003 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Hậu cần Quân khu 3 (1945 – 2015)
|
Đảng bộ Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8004 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Hậu cần Quân khu 4 (1945 – 2010)
|
Đảng bộ Cục Hậu cần - Đảng bộ Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8005 |
Lịch sử Đảng bộ Cục kỹ thuật Quân khu 4 (1979 – 2010)
|
Đảng bộ Quân khu 4 - Đảng bộ Cục kỹ thuật |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8006 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật – Biên niên sự kiện (2010 – 2019)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc - Đảng ủy Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8007 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật – Quân khu 1 (1979 – 2009)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng bộ Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8008 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật Biên niên sự kiện (2010-2019)
|
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc - Đảng ủy Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8009 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật Hải quân (1970-2020)
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân - Đảng ủy Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8010 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật Quân đoàn 2 (1979-2010)
|
Quân đoàn 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8011 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật Quân khu 3 (1979-2009)
|
Đảng uỷ, Chỉ huy Cục Kỹ thuật - Thường vụ Đảng ủy, Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8012 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Kỹ thuật Quân khu 9 (1979-2009)
|
Đảng bộ Cục Kỹ thuật |
|
Sau 2000 |
| 8013 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Quân khí (1975 – 2015)
|
Đảng bộ Tổng cục Kỹ thuật - Đảng bộ Cục Quân khí |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8014 |
Lịch sử Đảng bộ Cục Xe – Máy (1955 – 2015)
|
Đảng bộ Tổng cục Kỹ Thuật - Đảng ủy Cục Xe - Máy |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8015 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn 559 – Bộ đội Trường Sơn – Binh Đoàn 12 (1959-2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng bộ Binh đoàn 12 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8016 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn 969 (1969 – 2015)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng bộ Đoàn 969 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8017 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn đo đạc biên vẽ hải đồ và nghiên cứu biển Hải quân (1964 – 2019)
|
Đảng bộ - Bộ Tham mưu Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8018 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn Kinh tế – Quốc phòng 327 (1976 -2016)
|
Đảng bộ Quân khu 3- Đảng ủy Đoàn Kinh tế - Quốc phòng 327 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8019 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn Kinh tế – Quốc phòng 337 (1978-2010)
|
Đảng ủy Đoàn Kinh tế - Quốc phòng 337 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8020 |
Lịch sử Đảng bộ Đoàn kinh tế – quốc phòng 4 (1973-2016)
|
Đảng bộ quân sự tỉnh Nghệ An - Đảng ủy Đoàn kinh tế - quốc phòng 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8021 |
Lịch sử Đảng bộ Học viện Chính trị (1951 – 2011)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam -Đảng bộ Học viện Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8022 |
Lịch sử Đảng bộ Học viện Kỹ thuật Quân sự
|
Học viện Kỹ thuật Quân sự |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8023 |
Lịch sử Đảng bộ Học viện Lục quân (1946 – 2006)
|
Thường vụ Đảng uỷ Học viện Lục quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8024 |
Lịch sử Đảng bộ Học viện Quân y
|
Đảng ủy Quân sự Trung ương- Đảng bộ Học viện Quân y |
|
Sau 2000 |
| 8025 |
Lịch sử Đảng bộ Học viện Quân y (1949 – 2019)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng bộ Học viện Quân y |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8026 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Kỳ Sơn (1930 – 2000)
|
Ban chỉ huy quân sự Kỳ Sơn |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8027 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Lạc Thủy – Tập 3 (1975-2000)
|
Ban chấp hành Đảng bộ huyện Lạc Thủy - tỉnh Hòa Bình |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8028 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Lương Sơn. Tập 2
|
Ban chấp hành Đảng bộ huyện Lương Sơn |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 8029 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Mai Châu (1930-1975)
|
Đảng bộ huyện Mai Châu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8030 |
Lịch sử Đảng bộ huyện Tân Lạc (1975 – 2000). Tập 2
|
Bộ chỉ huy, Đảng bộ huyện Tân Lạc - tỉnh Hoà Bình |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8031 |
Lịch sử Đảng bộ Kho J112 (1950 – 2020)
|
Đảng bộ Cục xe máy - Đảng bộ Kho J112 |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8032 |
Lịch sử Đảng bộ kho KT887 (1966-2016)
|
Đảng ủy Cục kỹ thuật binh chủng - Đảng bộ kho KT887 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8033 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 146 Vùng 4 Hải quân (1978-2019)
|
Đảng bộ Vùng 4 Hải quân -Đảng bộ Lữ đoàn 146 |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8034 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 161 Hải quân (1979 – 2019)
|
Đảng bộ vùng 3 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn 161 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8035 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 171 Hải quân (1966-2019)
|
Đảng bộ Vùng 2 Hải quân - Đảng ủy Lữ đoàn 171 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8036 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 172 Hải quân (1966 – 2019)
|
Đảng bộ Vùng 3 Hải quân - Đảng ủy Lữ đoàn 172 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8037 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 414 (Đoàn công binh Hải Vân)
|
Đảng ủy Lữ đoàn 414 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8038 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 679 Hải quân (1979 – 2019)
|
Đảng bộ Vùng 1 hải quân - Lữ đoàn 679 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8039 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn bộ binh phòng thủ đảo 242 (1969 – 2014)
|
Ban chấp hành Đảng bộ lữ đoàn 242 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8040 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh 131 Hải quân (1975 – 2019)
|
Đảng bộ Lữ đoàn công binh 131 Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8041 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh 513 (1958 – 2013)
|
Đảng ủy Lữ đoàn Công binh 513 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8042 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Công binh 575 (1975-2020)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn Công binh 575 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8043 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh 83 Hải quân (1958 – 2019 )
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân-Đảng bộ Lữ đoàn Công binh 83 |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8044 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh cầu đường 279 (1972-2017)
|
Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 279 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8045 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh công trình 229 (195 – 2015)
|
Đảng bộ Lữ đoàn công binh 229 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8046 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh công trình 293 (1993 – 2017)
|
Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 293 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8047 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh vượt sông 249 (1951-2016)
|
Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 249 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8048 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147 (1978-2019)
|
Đảng bộ vùng 1 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147 |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8049 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn pháo binh 164 (1954 – 2009)
|
Đảng ủy Lữ đoàn 164 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8050 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn pháo binh 382 (1980 – 2020)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn Pháo binh 382 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |