| 8051 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn pháo binh 454 (1979 – 2019)
|
Đảng bộ Quân khu 3 - Đảng bộ Lữ đoàn Pháo binh 454 (1979 - 2019) |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8052 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Pháo binh 454 (1979-2009)
|
Đảng uỷ - Chỉ huy Lữ đoàn pháo binh 454 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8053 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 210 (1959-2020)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn phòng không 210 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8054 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Phòng không 214 (1957-2012)
|
Đảng ủy Lữ đoàn Phòng không 214 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8055 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 214 (1957-2012)
|
Đảng ủy Lữ đoàn phòng không 214 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8056 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 673 (1973 – 2013)
|
Đảng bộ Lữ đoàn Phòng không 673 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8057 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 170 Hải quân (1979-2019)
|
Đảng bộ Vùng 1 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn 170 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8058 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn thông tin 205 – Biên niên sự kiện (1958-2008)
|
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8059 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn thông tin 205 (1958 – 2018)
|
Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc - Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 205 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8060 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 601 (1976-2020)
|
Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn Thông tin 601 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8061 |
Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 602 Hải quân (1961-2019)
|
Đảng bộ Bộ Tham mưu Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 602 |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 8062 |
Lịch sử Đảng bộ mặt trận Tây Nguyên – Quân đoàn 3 (1964 – 2009)
|
Đảng ủy Quân đoàn 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8063 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy Thông tin M1 Biên niên sự kiện (1947-2007)
|
Đảng ủy Nhà máy M1 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8064 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy X55 Cục Kỹ thuật Hải quân (1975-2020)
|
Đảng bộ Cục Kỹ thuật Hải quân - Đảng bộ Nhà máy X55 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8065 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy X70 Cục kỹ thuật Hải quân (1976-2019)
|
Đảng bộ Cục kỹ thuật Hải quân Đảng bộ Nhà máy X70 |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 8066 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy Z157 (1954 – 2019)
|
Đảng bộ Nhà máy Z157 (1954-2019 ) |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8067 |
Lịch sử Đảng bộ Nhà máy Z753 Cục Kỹ thuật Hải quân (1975-2020)
|
Đảng bộ Cục Kỹ thuật Hải quân Đảng bộ Nhà máy Z753 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8068 |
Lịch sử Đảng bộ nhân dân phường Hàng Mã
|
Bộ Chỉ huy quân sự phường Hàng Mã |
13x19 |
Sau 2000 |
| 8069 |
Lịch sử Đảng bộ phường 13, Quận 3 (1975-2015)
|
Đảng bộ Quận 3 - Ban Chấp hành Đảng bộ phường 13 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8070 |
Lịch sử Đảng bộ Phường 2 – Thành phố Đông Hà (1930 – 2015)
|
Thành ủy Đông Hà - Ban chấp hành Đảng bộ Phường 2 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8071 |
Lịch sử Đảng bộ phường 7, Quận 3 (1975-2015)
|
Đảng bộ Quận 3 - Ban Chấp hành Đảng bộ phường 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8072 |
Lịch sử Đảng bộ Phường 9 Quận 3 (1975-2015)
|
Đảng bộ Quận 3 - Ban chấp hành đảng bộ Phường 9 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8073 |
Lịch sử Đảng bộ phường Bến Nghé 1930 – 2010
|
Ban chấp hành Đảng bộ phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8074 |
Lịch sử Đảng bộ phường Đông Lễ (1930 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ phường Đông Lễ thành phố Đông Hà - tỉnh Quảng trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8075 |
Lịch sử Đảng bộ phường Nguyễn Cư Trinh (1993 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ phường Nguyễn Cư Trinh Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8076 |
Lịch sử Đảng bộ phường Tân Định (1930 – 2010)
|
Ban chấp hành Đảng bộ phường Tân Định quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8077 |
Lịch sử Đảng bộ QĐND Việt Nam, tập 2 (1955 – 1975)
|
Đảng bộ QĐNDVN |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8078 |
Lịch sử Đảng bộ Quân cảng Sài Gòn (1989 -2019)
|
Đảng bộ Quân chủng Hải quân |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8079 |
Lịch sử Đảng bộ Quân chủng Hải quân
|
Đảng bộ quân chủng Hải Quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8080 |
Lịch sử Đảng bộ Quân chủng Hải quân. Tập 1 (1955 – 1975)
|
Đảng uỷ Quân chủng Hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8081 |
Lịch sử đảng bộ Quân chủng Phòng không – Không quân (1963-2013) – tập II (1999 -2013)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng ủy Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8082 |
Lịch sử Đảng bộ Quân chủng Phòng không – Không quân (1963-2013) – tập III (1999 -2013)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng ủy Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8083 |
Lịch sử Đảng bộ Quân chủng Phòng quân – Không quân 1963 – 1997 – tập 1
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8084 |
Lịch sử Đảng bộ Quân đoàn 1 (1973 – 2010)
|
Đảng ủy Quân đoàn 1 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8085 |
Lịch sử Đảng bộ Quân đoàn 2 (1974-2009)
|
Đảng uỷ Quân đoàn 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8086 |
Lịch sử Đảng bộ Quân đoàn 4
|
Đảng ủy Quân đoàn 4 |
|
Sau 2000 |
| 8087 |
Lịch sử Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam – Tập 1 (1944-1954)
|
Phòng Khoa học công nghệ - Môi trường - Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8088 |
Lịch sử Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam (1944 -2014), tập 4 – Thành tựu và bài học kinh nghiệm
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8089 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 1 (1945-2005)
|
Đảng bộ Quân đội - Đảng ủy Quân khu 1 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 8090 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 2 – Tập 1 Thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp (1946 – 1956)
|
Đảng bộ Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8091 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 3 – Tập 1 (Thời kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8092 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 3 – tập 3 – Thời kỳ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1975 – 2010)
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng ủy Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8093 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 3. Tập 2, thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1955 – 1975)
|
Đảng ủy - BTL Quân khu 3 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8094 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 4 trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954 – 1975)
|
Đảng ủy Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8095 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 4 trong kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954)
|
Đảng uỷ Quân khu 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 8096 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 4, trong xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1975-2005)
|
Đảng ủy Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8097 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 7 (1945 2005)
|
Đảng ủy Quân sự Trung ương - Đảng bộ Quân khu 7 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 8098 |
Lịch sử Đảng bộ Quân khu 9 (1947 – 2007). Tập 1 (1947 – 1975)
|
Đảng ủy Quân khu 9 |
|
Sau 2000 |
| 8099 |
Lịch sử Đảng bộ Quân sự huyện Ân Thi (1947-2020)
|
Đảng bộ Quân sự huyện Ân Thi |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 8100 |
Lịch sử Đảng bộ quân sự huyện Bố Trạnh (1945 – 2015)
|
Đảng bộ huyện Bố Trạch - Đảng ủy Quân sự huyện |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |