| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 7601 | Lãnh đạo dân quân 1948 (Nxb Quân du kích) | Lê Liêm | 15x22 | Từ 1945 - 1975 |
| 7602 | Lập kế hoạch ngân sách hàng năm, lập kế hoạch ngân sách trung hạn, dài hạn trong lĩnh vực quốc phòng (dùng đào tạo nghiên cứu sinh chuyên ngành tài chính) | Bộ Quốc phòng - Hoc viện Hậu cần | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 7603 | Lập trình trên Windows qua visual basic | Học viện Kỹ thuật Quân sự | 19x27 | Sau 2000 |
| 7604 | Lasituation réclle endochine | Léo FIGUERES | 13x18 | Từ 1945 - 1975 |
| 7605 | Lật đổ trong hoà bình | Lê Kim | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 7606 | Lấy chính trị làm gốc trong xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam | Bộ quốc phòng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7607 | Lê đường (Thơ) | Bùi Đình Cự | 12x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 7608 | Lễ hội hình thái văn hóa dân gian Hà Nội | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7609 | Lễ hội và văn hóa dân gian xứ Quảng | Lê Duy Anh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7610 | Lê Quang Đào | +++ | 13x19 | Sau 2000 |
| 7611 | Lẽ sống | Chi Phan | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7612 | Lê Thánh Tông vị vua anh minh, nhà cách tân xuất sắc | Lê Đức Tiết | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 7613 | Lê Triệu cuộc đời là chiến trận | Ngô Nhật Dương | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7614 | Lễ tuyên dương Anh hùng Quân đội nhân dân Việt Nam ngày 31-8-1955 (Tổng cục Chính trị xuất bản ) | +++ | 19x26 | Từ 1945 - 1975 |
| 7615 | Lê-nin bàn về giáo dục chiến sĩ Xô Viết | I.Đ. Mô-snhin (Trịnh Quang Tân dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 7616 | Lê-nin lãnh đạo phòng thủ đất nước Xô-Viết. Tập 1 | Cu-dơ-min (Lê Bá Phán-Hồ Sĩ Thoại dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 7617 | Lê-nin lãnh đạo phòng thủ đất nước Xô-Viết. Tập 2 | Cu-dơ-min (Lê Bá Phán-Hồ Sĩ Thoại dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 7618 | Lê-nin và Hồng quân | S.I.A-ra-nốp (Quốc Hà dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 7619 | Lên đường ra trận | Nguyễn Xuân Nhĩ | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 7620 | Les sciences et les techniques en URSS (Nha Quân giới Bộ Quốc phòng xuất bản) | A. Veriard | 12x17 | Từ 1945 - 1975 |
| 7621 | Lịch Bộ Tổng Tham mưu Quân đội nhân dân Việt Nam | Bộ Tổng Tham mưu | Sau 2000 | |
| 7622 | Lịch sử Đảng bộ Nhà máy X46 Cục Kỹ thuật Hải Quân (1955-2020) | Đảng bộ cục Kỹ thuật Hải quân - Đảng bộ Nhà máy X46 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7623 | Lịch sử Trường bắn quốc gia khu vực 1 (1980 – 2020) | Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng bộ Trường bắn Quốc gia Khu vực 1 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7624 | Lịch 13 tờ của Công ty 789 – Bộ Quốc phòng | Công ty 789 | 41x62 | Sau 2000 |
| 7625 | Lịch 13 tờ của Công ty TNHH Nhà nước một thành viên đầu tư xây lắp và thương mại 36 | Công ty TNHH NN một thành viên đầu tư xây lắp và thương mại 36 | 38x58 | Sau 2000 |
| 7626 | Lịch 1956 | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 7627 | Lịch 7 tờ của Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 41x61 | Sau 2000 |
| 7628 | Lịch 7 tờ của Hải đoàn 129 Hải quân | Hải đoàn 129 | 40x60 | Sau 2000 |
| 7629 | Lịch 7 tờ của Học viện Quân y – Bệnh viện 103 | Học viện Quân y | 42x62 | Sau 2000 |
| 7630 | Lịch Binh đoàn Quyết Thắng | Binh đoàn Quyết thắng | 42x62 | Sau 2000 |
| 7631 | Lịch Bộ đội Biên phòng | Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng | 45x70 | Sau 2000 |
| 7632 | Lịch Bộ đội Biên phòng Việt Nam | Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng | 44x70 | Sau 2000 |
| 7633 | Lịch Công ty 789 – Bộ Quốc phòng | Công ty 789 | 35x70 | Sau 2000 |
| 7634 | Lịch Đảng bộ Trường bắn Quốc gia khu vực 1 (1980 – 2010) | Đảng bộ Quân đoàn 2 - Đảng bộ Trường bắn Quốc gia Khu vực 1 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 7635 | Lịch Hải quân nhân dân Việt Nam | Bộ Tư lệnh Hải quân | 40x60 | Sau 2000 |
| 7636 | Lịch Hải quân nhân dân Việt Nam | Bộ Tư lệnh Hải quân | 41x62 | Sau 2000 |
| 7637 | Lịch Hải quân nhân dân Việt Nam | Quân chủng Hải quân | 40x60 | Sau 2000 |
| 7638 | Lịch lò so 7 tờ Hải quân | Bộ Tư lệnh Hải quân | Sau 2000 | |
| 7639 | Lịch lò so 7 tờ Ban Quan lý Dự án 47 | Ban Quản lý Dự án 47 | Sau 2000 | |
| 7640 | Lịch lò so 7 tờ Bộ tư lệnh quân khu 3 | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | Sau 2000 | |
| 7641 | Lịch lò so 7 tờ Công ty ADCC | Công ty ACC | Sau 2000 | |
| 7642 | Lịch lò so 7 tờ Công ty Thành An | Công ty Thành An | Sau 2000 | |
| 7643 | Lịch lò so 7 tờ nhà máy in Bộ Tổng Tham mưu | Nhà máy in Bộ tổng tham mưu | Sau 2000 | |
| 7644 | Lịch lò so 7 tờ Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam | Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam | Sau 2000 | |
| 7645 | Lịch lò so 7 tờ Tổng cục kỹ thuật | Tổng cục Kỹ thuật | Sau 2000 | |
| 7646 | Lịch lò so Công ty Phát triển Nhà Đô thị bộ Quốc phòng | Công ty Phát triển Nhà và Đô thị Bộ Quốc phòng | Sau 2000 | |
| 7647 | Lịch lò xo 7 tờ của Viện kiểm sát nhân dân | Viện Kiểm sát nhân dân | Sau 2000 | |
| 7648 | Lịch nẹp 1 tờ Ban Quản lý dự án Mỹ Đình 1 | Ban Quản lý dự án Mỹ Đình 1 | Sau 2000 | |
| 7649 | Lịch nẹp 1 tờ Học viện Hậu cần | Học viện Hậu cần | Sau 2000 | |
| 7650 | Lịch nẹp 1 tờ Học viện Kỹ thuật Quân sự | Học viện Kỹ thuật Quân sự | Sau 2000 |

