| 7701 |
Lịch sử Binh chủng Ra đa phòng không
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7702 |
Lịch sử Binh chủng Tăng thiết giáp
|
Bộ Tư lệnh Tăng thiết giáp |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7703 |
Lịch sử Binh Đoàn 11
|
Đảng bộ Quân đội nhân dân Việt Nam - Đảng bộ Binh đoàn 11 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7704 |
Lịch sử Binh đoàn 15 (1985-2005)
|
Binh đoàn 15 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7705 |
Lịch sử Binh đoàn 15 (1985-2015)
|
Bộ Quốc phòng |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7706 |
Lịch sử Binh đoàn 16 (1998 – 2018)
|
Bộ Quốc phòng - Binh đoàn 16 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 7707 |
Lịch sử Bộ đội bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh (1975-2003)
|
Bộ Tư lệnh bảo vệ Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh |
13x19 |
Sau 2000 |
| 7708 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng Bến Tre (1960-2006)
|
Bộ đội Biên phòng Bến Tre |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7709 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng Hà Tĩnh
|
Bộ chỉ huy Bộ đội biên phòng Hà Tĩnh |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7710 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng Khánh Hoà (1959-2009)
|
Bộ đội Biên phòng Khánh Hoà |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7711 |
Lịch sử bộ đội biên phòng Sơn La. Tập 1
|
Đảng ủy, Bộ chỉ huy Bộ đội biên phòng Sơn La |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7712 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng Thái Bình (1959 – 1998)
|
Bộ đội Biên Phòng Thái Bình |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 7713 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng thành phố Hải Phòng (1959 – 2019)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Đảng ủy - Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng thành phố Hải Phòng |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7714 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng Tiền Giang (1946-1975)
|
Đảng ủy – Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Tiền Giang |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7715 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (1975-2003)
|
Bộ chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh Bà Rịa - Vùng Tàu |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7716 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu (1975-2005)
|
Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7717 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng tỉnh Bến Tre (1960-2015)
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng -Bộ Chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh Bến Tre |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7718 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng tỉnh Đăk Nông (1960-2020)
|
Bộ đội biên phòng - Bộ Chỉ huy bộ đội biên phòng tỉnh Đăk Nông |
15 x 22 |
|
| 7719 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng tỉnh Long An (1961 – 2015)
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Bộ chỉ huy Bộ đội biên phòng tỉnh Long An |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7720 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng tỉnh Sóc Trăng (1960 – 2015)
|
Đảng ủy-Bộchỉ huy Bộđội biên phòng tỉnh Sóc Trăng |
25x25 |
Sau 2000 |
| 7721 |
Lịch sử Bộ đội biên phòng tỉnh Thái Bình (1959-2009)
|
Bộ chỉ huy Bộ đội Biên phòng Thái Bình |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7722 |
Lịch sử Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh (1961 – 2015)
|
Đảng ủy - Bộ Chỉ huy Bộ đội Biên phòng tỉnh Trà Vinh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7723 |
Lịch sử Bộ đội chủ lực Mặt trận Tây Nguyên Quân đoàn 3 (1964-2005)
|
Phòng Khoa học công nghệ môi trường - Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7724 |
Lịch sử Bộ đội chủ lực Mặt trận Tây Nguyên Quân đoàn 3. Biên niên sự kiện
|
Quân đoàn 3 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7725 |
Lịch sử Bộ đội công binh Quân khu 7 miền Đông Nam Bộ
|
Quân khu 7 |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 7726 |
Lịch sử Bộ đội Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1945-2007)
|
Bộ Tư lệnh Đặc Công |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7727 |
Lịch sử Bộ đội đặc công tỉnh Quảng Nam (1953-1975)
|
Lịch sử Bộ đội Đặc công tỉnh Quảng Nam |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7728 |
Lịch sử Bộ đội Hóa học (1958-2008)
|
Bộ Tư lệnh Hóa học |
15x22 |
Sau 2000 |
| 7729 |
Lịch sử Bộ đội Hoá học (Tập 2)
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội Hoá học |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 7730 |
Lịch sử Bộ đội Hoá học Quân khu 5 (1964 – 2005)
|
Cơ quan chủ nhiệm Hoá học - Bộ Tư lệnh Quân khu 5 |
14x20 |
Sau 2000 |
| 7731 |
Lịch sử Bộ đội hóa học. Tập 1
|
Bộ Tư lệnh hóa học |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7732 |
Lịch sử Bộ đội phòng không quân khu 7 (1973 – 2003)
|
Quân khu 7 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7733 |
Lịch sử Bộ đội Tăng – thiết giáp Quân giải phóng miền Nam và Quân khu 7
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7734 |
Lịch sử Bộ đội Tên lửa phòng không (1965-2005)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7735 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc (1945 – 2015)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Binh chủng thông tin liên lạc |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7736 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc (1945-2000)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7737 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc (1945-2005)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7738 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc (1945-2005) – Biên niên sự kiện
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
19x27 |
Sau 2000 |
| 7739 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc (1975-2000) (Tập 3)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7740 |
Lịch sử Bộ đội thông tin liên lạc Quân khu 1 (1945-2015)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1- Bộ Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7741 |
Lịch sử Bộ đội Thông tin liên lạc Quân khu 5 (1945 -2005)
|
Bộ Tham mưu Quân khu 5 - Cơ quan chủ nhiệm Quân khu 5 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7742 |
Lịch sử Bộ Tham mưu (1973-2023)
|
Quân đoàn 1 - Bộ Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7743 |
Lịch sử Bộ tham mưu Binh chủng Hóa Học
|
Bộ Tư lệnh Hóa học |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7744 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Binh chủng Pháo binh (1951-2021)
|
Bộ Tư lệnh Pháo binh - Bộ Tham mưu |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7745 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Hải quân (1959 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh hải quân |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7746 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Phòng không – không quân (1963-2003)
|
Quân chủng Phòng không |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7747 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Phòng không trong kháng chiến chống Pháp và Mỹ
|
Bộ Tham mưu Phòng không |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7748 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Quân đoàn 1 (19783-2003)
|
Quân đoàn 1 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7749 |
Lịch sử Bộ Tham mưu Quân đoàn 2 – Biên niên sự kiện (1974 – 2004)
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7750 |
Lịch sử Bộ tham mưu Quân đoàn 2 (1974 – 1999)
|
Quân đoàn 2 |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |