| 9301 |
Lịch sử Vùng 4 Hải quân (1975-2015)
|
Quân chủng Hải quân - Bộ Tư lệnh Vùng 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9302 |
Lịch sử vùng I Hải quân (1975-2005)
|
Đảng ủy - Chỉ huy vùng I - Bộ Tư lệnh Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9303 |
Lịch sử vùng III Hải quân (1975-2005)
|
Vùng I Hải quân - Bộ Tư lệnh Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 9304 |
Lịch sử xã Bình Phú (1930-2015)
|
Đảng bộ huyện Càng Long - Đảng ủy xã Bình Phú |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9305 |
Lịch sử xây dựng và bảo vệ Tổ quốc của Lực lượng vũ trang nhân dân tỉnh Bắc Giang – Tập 3 (1975-2005)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Bắc Giang |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9306 |
Lịch sử Xí nghiệp 61 (1967 – 2007)
|
Xí nghiệp 61 - Bộ Tư lệnh Hóa học |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9307 |
Lịch sử Xí nghiệp Bản đồ 1 (1945-2005)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9308 |
Lịch sử Xí nghiệp Bản đồ Đà Lạt
|
Bộ Quốc phòng - Bộ tổng Tham mưu |
|
Sau 2000 |
| 9309 |
Lịch sử Xí nghiệp Chụp ảnh Hàng không (1966 – 2016)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9310 |
Lịch sử Xí nghiệp Cơ khí sửa chữa tàu 627 (1975 – 2010)
|
Cục Kỹ thuật Quân khu 9 |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 9311 |
Lịch sử Xí nghiệp liên hợp Ba Son (1863-1998)
|
Xí nghiệp Liên hợp Ba Son |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 9312 |
Lịch sử Xí nghiệp Trắc địa (1952-2012)
|
Cục Bản đồ - Bộ Tổng tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9313 |
Lịch sử Xưởng 10 công binh (1969 – 2009)
|
Xưởng 10 Công binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9314 |
Lịch sử Xưởng 10 Công binh (1969-2019)
|
Bộ Tham mưu Quân khu 3 - Xưởng 10 Công binh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9315 |
Lịch sử Xưởng sửa chữa thông tin tăng thiết giáp. Biên niên sự kiện.
|
Binh chủng Tăng thiết giáp Bộ tham mưu |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 9316 |
Lịch sử Xưởng sửa chữa xe máy công binh 340 (1966 – 2014)
|
Lịch sử xưởng sửa chữa xe máy công binh 340 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 9317 |
Lịch sử Xưởng X.28 Hải quân (1967 – 2007)
|
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9318 |
Lịch sử Xưởng X.78 Cục Kỹ thuật Quân khu 2 (1978-2008)
|
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 9319 |
Lịch sửu truyền thống cách mạng của Đảng bộ và nhân dân Phường 7 Quận Gò vấp (1930-2019)
|
Đảng bộ Quận Gò vấp Thành phố Hồ Chí Minh - Ban chấp hành Đảng bộ Phường 7 |
12x18 |
Sau 2000 |
| 9320 |
Lịch tờ 2017 – Bộ Quốc phòng – Tổng cục Kỹ thuật
|
Tổng cục Kỹ thuật |
41x70 |
Sau 2000 |
| 9321 |
Lịch tờ 2017 -Nhà máy in Bộ Tổng tham mưu
|
Tổng cục Kỹ thuật |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9322 |
Lịch Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam
|
Tổng Công ty Bay dịch vụ Việt Nam |
38x58 |
Sau 2000 |
| 9323 |
Lịch Tổng Công ty Xăng dầu quân đội
|
Công ty Xăng dầu quân đội |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9324 |
Lịch treo tường 2016
|
Bộ Quốc phòng – Học viện Hậu cần |
45x70 |
Sau 2000 |
| 9325 |
Lịch treo tường 2016
|
Cảnh sát biển Việt Nam |
60x40 |
Sau 2000 |
| 9326 |
Lịch treo tường 2016
|
Bộ Quốc phòng – Cục Đối ngoại |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9327 |
Lịch treo tường 2016
|
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9328 |
Lịch treo tường 2016
|
Bộ đội Biên phòng |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9329 |
Lịch treo tường 2016
|
Hải Quân nhân dân Việt Nam |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9330 |
Lịch treo tường 2016
|
Học viện Chính trị |
41x63 |
Sau 2000 |
| 9331 |
Lịch treo tường 2017 – Bộ tư lệnh Hải quân
|
Bộ tư lệnh Hải quân |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9332 |
Lịch treo tường 2017- Bệnh viện Quân y 105 – Tổng cục Hậu cần
|
Bệnh viện Quân y 105- Tổng cục Hậu cần |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9333 |
Lịch treo tường 2017- Binh đoàn 12- Tổng Công ty Xây dựng Trường Sơn
|
Bộ Tư lệnh Binh đoàn 12 |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9334 |
Lịch treo tường 2017- Đội Bắn súng quân đội
|
Đội bắn súng quân đội |
35x40 |
Sau 2000 |
| 9335 |
Lịch treo tường 2017- Tổng cục Công nghiệp quốc phòng
|
Tổng cục Công nghiệp quốc phòng |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9336 |
Lịch treo tường năm 2017: Báo Cựu chiến binh Việt Nam
|
Cựu chiến binh Việt nam |
45x80 |
Sau 2000 |
| 9337 |
Lịch treo tường năm 2017: Bộ đội Biên phòng Việt Nam
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội biên phòng |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9338 |
Lịch treo tường năm 2017: Cục chính trị Quân khu 7
|
Cục chính trị Quân khu 7 |
41x63 |
Sau 2000 |
| 9339 |
Lịch treo tường năm 2017: Học viện Hậu cần
|
Học viện Hậu cần |
45x70 |
Sau 2000 |
| 9340 |
Lịch treo tường năm 2017: Lực lực lượng vũ trang tỉnh Long An
|
Bộ chỉ huy quân sự tỉnh Long An |
41x63 |
Sau 2000 |
| 9341 |
Lịch treo tường năm 2017: Quân đoàn 4
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 4 |
45x75 |
Sau 2000 |
| 9342 |
Lịch treo tường năm 2017: Trường cao đẳng nghề số 7
|
Trường cao đẳng nghề số 7 |
41x63 |
Sau 2000 |
| 9343 |
Lịch treo tường năm 2018 – Bệnh viện Quân y 105 Tổng cục Hậu cần
|
Học viện hậu cần |
45x70 |
Sau 2000 |
| 9344 |
Lịch treo tường năm 2018 – Cục đối ngoại – Bộ Quốc phòng
|
Cục đối ngoại - Bộ Quốc phòng |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9345 |
Lịch treo tường năm 2018 – Cục Tuyên huấn Tổng cục Chính trị
|
Cục Tuyên huấn - Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9346 |
Lịch treo tường năm 2018 – Cục Xe – máy
|
Cục Xe - máy |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9347 |
Lịch treo tường năm 2018 – Học viện Chính trị
|
Học viện Chính trị |
41x63 |
Sau 2000 |
| 9348 |
Lịch treo tường năm 2018 – Lực lượng vũ trang Quân khu 7
|
Cục Chính trị - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
50x70 |
Sau 2000 |
| 9349 |
Lịch treo tường năm 2018 – Nhà khách Quân đội
|
Nhà khách Quân đội |
40x60 |
Sau 2000 |
| 9350 |
Lịch treo tường năm 2018 – Nhà máy in Bộ Tổng Tham mưu
|
Nhà máy in Bộ Tổng Tham mưu |
40x70 |
Sau 2000 |