| 7901 |
Lịch sử Công ty cổ phần X20 (1957-2017)
|
Tổng cục Hậu cần - Công ty cổ phần X20 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 7902 |
Lịch sử Công ty Điện tử viễn thông quân đội (biên niên sự kiện 1989 – 1999)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 7903 |
Lịch sử Công ty Thành An 195
|
Binh đoàn 11- Công ty Thành An 195 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7904 |
Lịch sử Công ty Thành An 195 (1958 – 2018)
|
Binh đoàn 11 - Công ty Thành An 195 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7905 |
Lịch sử Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Thiết kế và Tư vấn xây dựng công trình hàng không ADCC (1990 – 2020)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7906 |
Lịch sử Công ty viễn thông Quân đội – Biên niên sự kiện (1999-2004)
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 7907 |
Lịch sử Công ty Xăng dầu Quân đội (1965-2005)
|
Công ty Xăng dầu Quân đội |
19x27 |
Sau 2000 |
| 7908 |
Lịch sử CTĐ, CTCT trong LLVT Quân khu 7 (2000-2020)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Quân khu 7 |
16 x 24 |
Sau 2000 |
| 7909 |
Lịch sử CTĐ, CTCT trong Quân đoàn 4 giai đoạn 2000-2020
|
Bộ Quốc phòng - Quân đoàn 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7910 |
Lịch sử Cục Bản đồ (1945-2005)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7911 |
Lịch sử Cục Bảo vệ an ninh Quân đội nhân dân Việt Nam (1950-2000)
|
Cục Bảo vệ an ninh |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7912 |
Lịch sử Cục Bảo vệ an ninh Quân đội nhân dân Việt Nam (2001-2010)
|
Cục Bảo vệ an ninh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7913 |
Lịch sử Cục Bảo vệ an ninh quân đội nhân dân Việt nam (2010-2020)
|
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Bảo vệ An ninh Quân đội |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7914 |
Lịch sử Cục chính trị Binh chủng đặc công (1967-2012)
|
Bộ Tư lệnh Đặc công |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7915 |
Lịch sử Cục Chính trị Binh chủng Pháo binh (1951-2021)
|
Bộ Tư lệnh Pháo binh - Cục Chính trị |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7916 |
Lịch sử Cục Chính trị Hải quân
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 7917 |
Lịch sử Cục Chính trị Hải quân (1959 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7918 |
Lịch sử Cục Chính trị Hải quân (1959-2009)
|
Cục Chính trị - Bộ Tư lệnh Hải quân |
15x22 |
Sau 2000 |
| 7919 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân chủng phòng không
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 7920 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân chủng Phòng không – Không quân (1999-2019)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7921 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân đoàn 4 (1974 – 2004)
|
Quân đoàn 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7922 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân khu 1 (1945-2010)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 1 - Cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7923 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân khu 2 (1946-2006)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7924 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân khu 4
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7925 |
Lịch sử Cục chính trị Quân khu 5 (1947 -2017)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 5 - Cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7926 |
Lịch sử Cục Chính trị Quân khu 9 (1946-2006)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7927 |
Lịch sử Cục Chính trị Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam – Biên niên sự kiện 1951-2010 – Quyển 2 (1998-2010)
|
Cục Chính trị Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7928 |
Lịch sử Cục Chính trị Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (Biên niên sự kiện) giai đoạn 1951-2010 – Quyển 1 (1951-1997)
|
Cục Chính trị Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7929 |
Lịch sử Cục Dân quân tự vệ (1947-2007)
|
Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7930 |
Lịch sử Cục Dân vận (1947-2017)
|
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Dân vận (1947-2017) |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7931 |
Lịch sử Cục Dân vận và tuyên truyền đặc biệt (1947 – 2007)
|
Cục Dân vận và tuyên truyền đặc biệt |
15x22 |
Sau 2000 |
| 7932 |
Lịch sử Cục Hậu cần – Tổng cục Chính trị (1947-2006)
|
Cục Hậu Cần - Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7933 |
Lịch sử Cục Hậu cần – Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam (1979 – 1999)
|
Tổng cục Hậu cần |
13x19 |
Sau 2000 |
| 7934 |
Lịch sử Cục Hậu cần (1947 – 2021)
|
Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7935 |
Lịch sử cục Hậu cần Hải quân
|
Cục Hậu cần Quân chủng Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 7936 |
Lịch sử Cục Hậu cần Tổng cục Hậu cần (1979-2024)
|
Tổng cục Hậu cần - Cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7937 |
Lịch sử Cục khoa học quân sự (1958 – 2018)
|
Bộ Quốc phòng - cục khoa học Quân sự |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7938 |
Lịch sử Cục Khoa học, công nghệ và môi trường (1958-2008)
|
Cục Khoa học công nghệ và môi trường |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7939 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật cảnh sát biển (1998-2018)
|
Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7940 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Hải quân
|
Bộ Tư lệnh Hải quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7941 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Hải quân (1970-2020)
|
Bộ Tư lệnh Hải quân - Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7942 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Phòng không – Không quân (1969-2019)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7943 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Quân khu 2 (1979 – 2019)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 2 - Cục Kỹ thuật |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7944 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Quân khu 3 – Biên niên sự kiện (1979 – 2014)
|
Bộ Tư lệnh Quân khu 3 - Cục Kỹ thuật |
15 x 22 |
Sau 2000 |
| 7945 |
Lịch sử Cục Kỹ thuật Quân khu 4
|
Cục Kỹ thuật - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7946 |
Lịch sử Cục phòng không Lục quân (1979 – 2019)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7947 |
Lịch sử Cục phòng không lục quân (1979-2009)
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7948 |
Lịch sử Cục Quân huấn (1946-2006)
|
Cục Quân huấn |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 7949 |
Lịch sử Cục Quấn huấn (1946-2016)
|
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Quân huấn |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 7950 |
Lịch sử Cục quân lực (1945 – 2015)
|
Bộ Tổng Tham mưu - Cục Quân lực |
15 x 22 |
Sau 2000 |