| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 14251 | Truyện anh hùng quân đội. Tập 6 | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 14252 | Truyện anh hùng quân đội. Tập 7 | +++ | 9x13 | Từ 1945 - 1975 |
| 14253 | Truyện anh hùng quân đội. Tập 8 | +++ | 9x13 | Từ 1945 - 1975 |
| 14254 | Truyện anh hùng quân đội. Tập 9 | +++ | 9x13 | Từ 1945 - 1975 |
| 14255 | Truyện anh hùng thông tin. Tập 1 | + + + | Từ 1945 - 1975 | |
| 14256 | Truyện cười bao giờ trái đất che trăng | Đặng Việt Thủy | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14257 | Truyện cười công sở | Quốc Toản sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14258 | Truyện cười dân gian | Tuấn Anh sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14259 | Truyện cười danh nhân | Quốc Toản, Hồng Nhung sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14260 | Truyện cười gia đình | Nam Thắng sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14261 | Truyện cười học sinh | Quốc Toản (sưu tầm, tuyển chọn) | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14262 | Truyện cười kinh doanh | Quốc Toản sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14263 | Truyện cười loài vật | Anh Ba, Kim Phượng sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14264 | Truyện cười người lớn | Ngọc Minh sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14265 | Truyện cười quan trường | Quốc Toản sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14266 | Truyện cười thể thao | Quốc Toản sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14267 | Truyện cười thiếu nhi | Anh Ba (sưu tầm, tuyển chọn) | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14268 | Truyện cười tình yêu | Ngọc Linh sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14269 | Truyện cười Văn Lang | Dương Huy Thiện (Sưu tầm, tuyển chọn) | 13x19 | Sau 2000 |
| 14270 | Truyện cười y tế | Quốc Toản sưu tầm, tuyển chọn | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14271 | Truyền dẫn số | Trường Sĩ quan chỉ huy Kỹ thuật thông tin | 19x27 | Sau 2000 |
| 14272 | Truyện hài hước hay nhất | Nguyễn Thu Hiền tuyển dịch | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14273 | Truyện kể người Hà Nội ra trận | Trọng Phiên | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 14274 | Truyện kể về các anh hùng liệt sĩ | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 14275 | Truyện kể về đại đội Tô Văn (truyện ký) | + + + | 13x19 | Sau 2000 |
| 14276 | Truyện kháng chiến, tập 1 | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 14277 | Truyện ký đặc công | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 14278 | Truyện một người bị bắt | Vũ Cao | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 14279 | Truyện ngắn Phạm Hoa | Phạm Hoa | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 14280 | Truyện ngắn văn học thứ sáu – tập 1 | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14281 | Truyện ngắn văn học thứ sáu (tập 2) | Nhiều tác giả | Sau 2000 | |
| 14282 | Truyện ngắn Việt Nam sau 1975 viết về chiến tranh | Nguyễn Thị Phương Thảo | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14283 | Truyện những trận đánh hay, người đánh giỏi | +++ | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 14284 | Truyền thống cách mạng và văn hóa làng Phú Lương | Đảng ủy xã Quang Phú Cầu, ứng Hòa, Hà Nội | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14285 | Truyền thống cách mạng xã Hảo Đước Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân (1945-1975) | Đảng bộ hyện Châu Thành - Đảng ủy xã Hảo Đước | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14286 | Truyền thống cách mạng xã Hòa Thạnh Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân (1945-1975) | Đảng bộ huyện Châu Thành - Đảng ủy xã Hòa Thạnh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14287 | Truyền thống cách mạng xã Trí Bình Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân (1945-1975) | Đảng bộ huyện Châu Thành - Đảng ủy xã Trí Bình | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14288 | Truyền thống đảo Nam Yết anh hùng (1975-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14289 | Truyền thống đảo Song Tử Tây anh hùng (1975-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14290 | Truyền thống đảo Trường Sa anh hùng (1975-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14291 | Truyền thống nhà giàn Ba Kè (1989-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14292 | Truyền thống nhà giàn Huyền Trân (1991-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14293 | Truyền thống nhà giàn Phúc Nguyên (1990-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14294 | Truyền thống nhà giàn Phúc Tần (1989-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14295 | Truyền thống nhà giàn Quế Đường (1991-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14296 | Truyền thống nhà giàn Tư Chính (1989-2007) | Quân chủng Hải quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 14297 | Truyện tình Sơn Cốc | Trịnh Sách | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 14298 | Truyện vùng biên (kịch) | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 14299 | Từ Bến Nhà Rồng đến Ba Đình lịch sử | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 14300 | Từ Cảnh Dương đến Tổng hành dinh | Trung tướng, PGS, TS Nguyễn Thế Lực | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

