| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1101 | Quân khu 4 – Lịch sử kháng chiến chống Mỹ | Bộ Tư lệnh Quân khu 4 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1102 | Quân khu 9 – 30 năm kháng chiến (1945 – 1975) | Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1103 | Quân nhạc Việt Nam 45 năm xây dựng, hoạt động và trưởng thành | Trung đoàn 781 Quân khu Thủ đô | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1104 | Quan tài từ Hồng Kông tới | J.chase (Nguyễn Minh Nguyên dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1105 | Quân thủy trong lịch sử chống ngoại xâm | Nguyễn Việt - Vũ Minh Giang -Nguyễn Mạnh Hùng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1106 | Quản trị trưởng đại đội cần biết | +++ | 12x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1107 | Quân và dân miền Bắc anh hùng lập chiến công oanh liệt bắn rơi 1.000 máy bay Mỹ | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1108 | Quân và dân ta nhất định đánh thắng giặc Mỹ xâm lược | Kim Nhật Thành | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1109 | Quán vắng | Tạ Xuyên | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1110 | Quân với dân một ý chí | Duy Đức | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1111 | Quảng Nam – Đà Nẵng 30 năm chiến đấu và chiến thắng (1945 – 1975) | Bộ chỉ huy quân sự Quảng nam - Đà nẵng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1112 | Quảng Trị hoàn toàn giải phóng. Tập 3 | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1113 | Quang Trung – Nguyễn Huệ | Nguyễn Lương Bích | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1114 | Quê hương | Lê Minh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1115 | Quê hương – đồng đội | Hồ Khải Đại | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1116 | Quê hương chiến thắng | + + + | 10,5x15 | Từ 1945 - 1975 |
| 1117 | Quê ta anh hùng | + + + | 10,5x15 | Từ 1945 - 1975 |
| 1118 | Quy chế các hoạt động đối ngoại quân đội | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1119 | Quy chế quản lý các hoạt động hợp tác kinh doanh của quân đội với nước ngoài | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1120 | Quy chế quản lý lao động sản xuất và làm kinh tế của quân đội | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1121 | Quy định thi hành luật về sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1122 | Quy định về công tác canh phòng | Cục Huấn luyện chiến đấu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1123 | Quy định về kho đạn dược của Quân đội nhân dân Việt Nam | Cục Vũ khí | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1124 | Quy định về kho súng pháo khí tài | Cục Vũ khí | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1125 | Quy tắc bắn và chỉ huy bắn pháo binh mặt đất (tập 2) | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1126 | Quy tắc đảm bảo an toàn trong chiến đấu | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1127 | Quyết đánh và quyết thắng, biết đánh và biết thắng | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1128 | Quyết tâm đánh bại chiến tranh phá hoại của đế quốc Mỹ | Văn Tiến Dũng | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1129 | Ra giêng anh lại đi tìm | Nguyễn Đình Tiên | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1130 | Rạng sáng | Triệu Bôn | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1131 | Ranh giới | Lê Lựu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1132 | Rèn luyện bản lĩnh cán bộ, người chỉ huy | Song Hào | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1133 | Rèn luyện trở thành chính trị viên ưu tú của quân đội | Song Hào | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1134 | Rốc-két của máy bay Mỹ | Hồ Thanh Minh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1135 | Rừng đêm | Dạ Ngân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1136 | Rừng núi diệt thù | Đinh Phong | 9x14 | Từ 1945 - 1975 |
| 1137 | Rừng tràm trước mùa xuân | Lê Thành Nghị | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1138 | Rừng Xà Nu | Nguyễn Trung Thành | 10,5x17,5 | Từ 1976 - 1998 |
| 1139 | Sa lưới | + + + | 8,5x11,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1140 | Sách dạy bắn súng AK | Cục Huấn luyện chiến đấu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1141 | Sách dạy bắn súng cối 60mm – K63, K66 | Cục Huấn luyện chiến đấu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1142 | Sách dạy bắn súng Ma-ca-rốp hoặc K.59 | Cục Huấn luyện chiến đấu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1143 | Sách dạy bắn súng ngắn K.51 và K.54 | Cục Huấn luyện chiến đấu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1144 | Sách dạy bắn trên xe chiến đấu của bộ binh BMP – 1. Tập 2 | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1145 | Sách dạy kỹ thuật đánh gần | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1146 | Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 1 | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1147 | Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 2 | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1148 | Sách giáo khoa công tác chính trị đại đội. Tập 3 | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1149 | Sản xuất thuốc thường dùng ở đơn vị cơ sở | Đặng Hanh Khôi | 19x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1150 | Sáng ấy mưa rơi | Thái Vượng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

