| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | Những người chiến thắng | + + + | 8,5x11,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1002 | Những người con dũng cảm của thành phố | Câu lạc bộ đặc công Sài Gòn - Gia Định | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1003 | Những người con gái Thành Đồng | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1004 | Những người con gái Thành Đồng. Tập 1 | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1005 | Những người của bãi biển Hi-rôn | Ru-un Gôn-xa-lét đê-ca-xcô-rô | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1006 | Những người đi tới biển | Thanh Thảo | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1007 | Những người không chịu thiệt thòi | Trung Trung Đỉnh | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 1008 | Những người mặc áo cỏ | + + + | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 1009 | Những nguyên lý cơ bản về mỹ học Mác – Lê-nin | Học viện Chính trị quân sự | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1010 | Những nguyên tắc cơ bản của nghệ thuật quân sự | V.E. Xáp-kin | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 1011 | Những quy định về chính sách và kỷ luật ở vùng mới giải phóng | +++ | 10,5x14,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1012 | Những quy định về thanh tra nhân dân | Ban Công đoàn Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1013 | Những tầm cao. Tập 2 | Hồ Phương | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1014 | Những tầng cây săng lẻ | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1015 | Những tay lái giỏi | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1016 | Những trái tim không tàn tật | Khuất Quang Thụy | 13x20 | Từ 1976 - 1998 |
| 1017 | Những trận đánh hay trên thế giới | Nguyễn Văn Nhã - Nguyễn Văn Hùng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1018 | Những trận đánh hay, những người đánh giỏi. Tập 3 | Lê Duẩn - Trường Chinh - Võ Nguyên Giáp - Nguyễn Chí Thanh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1019 | Những trận đánh hay, những người đánh giỏi. Tập 4 | Cục Tổ chức | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1020 | Những trận đánh kỳ diệu | Trọng Nghĩa | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1021 | Những văn bản chủ yếu về công tác giáo dục đào tạo. Tập 5 | Cục Nhà trường | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1022 | Những vấn đề cơ bản về động viên quân đội | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1023 | Những vấn đề phương pháp luận của lý luận và thực tiễn quân sự | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1024 | Những vấn đề tâm lý học trong chỉ huy bộ đội | A.Ph. Sram-tren-cô (Phạm Hoàng Gia - Phạm Tất Dong dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1025 | Những vụ án viết lại | Cục Bảo vệ | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1026 | Ních-xơn càng hung hăng càng thua nặng | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1027 | Niếm trải Điện Biên | Cao Tiến Lê | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1028 | Niềm vinh dự đầu tiên | Trung Kỳ - Trần Công Tấn - Cao Hùng | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1029 | Nói chuyện Mỹ… | Cb -Đx - Tl - Chiến sĩ - Trần Lực | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1030 | Nơi cùng trời cuối đất | Hoàng Dự - Hoàng Anh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1031 | Nơi đầu gió | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1032 | Nơi đối mặt | Nguyễn Ngọc Mộc | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1033 | Nơi ta có mặt | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1034 | Nữ cảnh sát đặc nhiệm | Thinh Lý | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1035 | Nụ cười bộ đội. Tập 2 | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1036 | Nụ cười quân đội nước ngoài | + + + | 8x8 | Từ 1976 - 1998 |
| 1037 | Nữ du kích Hoàng Ngân | Kinh Lịch | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 1038 | Núi rừng mở hội | Ngọc Tự | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1039 | Núi rừng vào trận | + + + | 12x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1040 | Nước cờ thí mạng | A. zbich (Lê Ngọc Tú - Lưu Phượng Anh dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1041 | Nước mắt chàng khổng lồ | Thùy Dương | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1042 | Ở làng | Lê Quốc Minh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1043 | Ở một trại tù binh | Côn-x tat xa-ran-ti đô- xơ (Nguyễn Kim dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1044 | ở trần | Cao Tiến Lê | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1045 | Ở xã Trung Nghĩa | Nguyễn Thi | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1046 | Ông cố vấn (tập 1) | Hữu Mai | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1047 | Ông cố vấn (tập 2 | Hữu Mai | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1048 | Ông cố vấn (tập 3 | Hữu Mai | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1049 | Ông cố vấn. Tập 1 | Hữu Mai | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 1050 | Ông cố vấn. Tập 2 | Hữu Mai | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

