| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 11001 | Những Kỷ vật kháng chiến – tập VI | Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11002 | Những kỷ vật kháng chiến – tập VI (in lần 2) | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11003 | Những kỷ vật kháng chiến. Tập 1 | Bảo tàng Quân đội | 13x19 | Sau 2000 |
| 11004 | Những linh hồn da cam | Minh Chuyên | 13x19 | Sau 2000 |
| 11005 | Những loại cây chứa độc tố thường gặp | Sau 2000 | ||
| 11006 | Những lối hẹp | Phạm Thị Minh Thư | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 11007 | Những lời ru có cánh | Vũ Xuân Độ | 13x19 | Sau 2000 |
| 11008 | Những mảnh đạn hồn nhiên | Nhụy Nguyên | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11009 | Những mảnh đất những cuộc đời | Lê Hồng Khê | 13x19 | Sau 2000 |
| 11010 | Những mảnh đời tôi | Tạ Trung Tính | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11011 | Những mảnh đời tôi | Tạ Trung Tính | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11012 | Những mảnh ghép cuộc đời | Huỳnh Tùng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11013 | Những mẩu chuyện cháy nổ đạn dược, nguyên nhân và các giải pháp | Tổng cục Kỹ thuật | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 11014 | Những mẩu chuyện chiến đấu miền Nam | Vương Thanh Điền | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 11015 | Những mẩu chuyện lịch sử | Trần Quốc Vượng - Nguyễn Cao Lũy | 13x19 | Sau 2000 |
| 11016 | Những mẩu chuyện tranh đấu của tù binh âu Phi được phóng thích (Phòng Chính trị Ban Địch vận Liên khu Việt Bắc xuất bản) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 11017 | Những mẩu chuyện về Lê-nin năm 1917 | N.Pớt-vôi-xki (Hoàng Văn dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 11018 | Những mẹo vặt cần biết trong cuộc sống | Phạm Thị Nhung | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11019 | Những miền đất đã đi qua | Đại tá Lê Hải Triều | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11020 | Những miền ký ức | Trung tướng Tiêu Văn Mẫn | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11021 | Những miền thương nhớ | Hoàng Bình Trọng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11022 | Những mô hình tiêu biểu, cách làm sáng tạo, hiệu quả về học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong Quân đội – tập 1 | 13 x 19 | Sau 2000 | |
| 11023 | Những mốc son lịch sử của Đảng Cộng sản Việt Nam trong 80 năm lãnh đạo cách mạng | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11024 | Những mối tình ươm mầm trong lửa đạn | Hoàng Tiến - Minh Tuệ | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11025 | Những mối tình ươm mầm trong lửa đạn – tập 2 | Hoàng Tiến - Vân hương | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11026 | Những mùa hoa còn lại | Lữ Thị Mai | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 11027 | Những mùa lính | Hà Phạm Phú | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 11028 | Những năm tháng đời tôi | Phan Hoan | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 11029 | Những năm tháng không quên | Thiếu tướng Đinh Mộng Tiên | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 11030 | Những năm tháng không thể nào quên | Võ Nguyên Giáp | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11031 | Những năm tháng Không thể nào quên | Nhiếp Văn Thắng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11032 | Những năm tháng làm Bộ đội Cụ Hồ | Thiếu tướng Đinh Trung Thành | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11033 | Những năm tháng quyết định | Hoàng Văn Thái | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11034 | Những năm tháng quyết định | Hoàng Văn Thái | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 11035 | Những năm tháng tham gia giữ gìn lâu dài và bảo vệ thi hài Chủ tịch Hồ Chí Minh (Hồi ức) | Trần Kinh Chi | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 11036 | Những năm tháng trong quân ngũ | Thiếu tướng Đoàn Văn Khoan | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11037 | Những năm tháng trong quân ngũ | Đoàn Văn Khoan | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 11038 | Những nền văn minh rực rỡ cổ xa – Văn minh La Mã – Văn minh Hy Lạp | Đỗ Đình Hãng - Đinh Trung Kiên | 13x19 | Sau 2000 |
| 11039 | Những nẻo đường chiến dịch | Nguyễn Hùng Phong | 13x19 | Sau 2000 |
| 11040 | Những nẻo đường của gió | Lê Thế Thành | 13x19 | Sau 2000 |
| 11041 | Những nẻo đường kháng chiến (Hồi ức) | Võ Bẩm | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11042 | Những nẻo đường thời gian | Trung tướng Nguyễn Mạnh Đẩu | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 11043 | Những nẻo đường xanh | Chi Phan | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 11044 | Những ngày được gần Bác | Ngọc Châu | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 11045 | Những ngày được gần Bác (Truyện ký) | Ngọc Châu | 13x19 | Sau 2000 |
| 11046 | Những ngày ở Cánh Đồng Chum | Nguyễn Bình Sơn | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 11047 | Những ngày ở Cánh đồng Chum | Nguyễn Bình Sơn | 14x20 | Sau 2000 |
| 11048 | Những ngày ở Chiến khu Hai | +++ | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 11049 | Những ngày tháng đẹp nhất | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 11050 | Những ngày thơ ấu chưa xa | Nguyễn Duy Hiến | 13 x 19 | Sau 2000 |

