| 6751 |
Huấn luyện dân quân tự vệ đặc công
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6752 |
Huấn luyện dân quân tự vệ hóa học
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6753 |
Huấn luyện dân quân tự vệ pháo binh
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6754 |
Huấn luyện dân quân tự vệ pháo binh
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6755 |
Huấn luyện dân quân tự vệ pháo binh – tập 1
|
Quân đội nhân dân Việt Nam- Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6756 |
Huấn luyện dân quân tự vệ pháo binh – tập 2
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6757 |
Huấn luyện dân quân tự vệ phòng hóa
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6758 |
Huấn luyện dân quân tự vệ phòng không
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6759 |
Huấn luyện dân quân tự vệ phòng không tập 2
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6760 |
Huấn luyện dân quân tự vệ thông tin
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6761 |
Huấn luyện dân quân tự vệ trinh sát
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6762 |
Huấn luyện để chiến đấu
|
Bùi Đình Nguyên |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6763 |
Huấn luyện điền kinh trong quân đội
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6764 |
Huấn luyện điều lệnh đội ngũ (tập bài giảng) Tập 1
|
Bộ tổng Tham mưu - Cục quân huấn |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 6765 |
Huấn luyện điều lệnh đội ngũ (Tập bài giảng) Tập 1
|
Cục Quân huấn - Bộ Tổng Tham mưu |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 6766 |
Huấn luyện điều lệnh đội ngũ dân quân tự vệ
|
Bộ Tổng Tham mưu (Cục Dân quân tự vệ) |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6767 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật của tiểu đoàn tên lửa phòng không C – 125m. Quyển 1
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 6768 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật của tiểu đoàn tên lửa phòng không C – 125m. Quyển 2
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 6769 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật của tiểu đoàn tên lửa phòng không C – 75M3. Quyển 1
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 6770 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật của tiểu đoàn tên lửa phòng không C – 75M3. Quyển 2
|
Bộ Tổng Tham mưu |
19x27 |
Sau 2000 |
| 6771 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật phân đội pháo phòng không
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6772 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật trung (đại) đội chỉ huy
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6773 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật trung (tiểu) đội B72
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6774 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật trung (tiểu) đội đo đạc
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6775 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật trung (tiểu) đội trinh sát
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6776 |
Huấn luyện đội ngũ chiến thuật trung đội khí tài (Rađa K8-60, MCH K5903)
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6777 |
Huấn luyện hậu cần thường xuyên cho cán bộ cấp chiến thuật
|
Bộ Quốc phòng - Tổng cục Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6778 |
Huấn luyện hậu cần, kỹ thuật
|
Quân đội nhân dân Việt Nam- Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6779 |
Huấn luyện hệ thống nhận biết tình huống hàng hải
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 6780 |
Huấn luyện khai thác máy thu phát P158
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6781 |
Huấn luyện khai thác máy thu phát XD-D9B1
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 6782 |
Huấn luyện khai thác máy vô tuyến điện sóng cực ngắn
|
Binh chủng thông tin Liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6783 |
Huấn luyện khai thác phương tiện thông tin truyền số liệu
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6784 |
Huấn luyện khai thác thiết bị viba
|
Binh chủng thông tin Liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6785 |
Huấn luyện khai thác tổng đài đa năng kỹ thuật số T- 24S8, T-48S8, T-64S và T-128S
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 6786 |
Huấn luyện khai thác tổng đài điện tử ĐEFINITY 63i
|
Binh chủng thông tin Liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6787 |
Huấn luyện khai thác tổng đài quân sự đa năng
|
Binh chủng thông tin Liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6788 |
Huấn luyện kíp trắc thủ rađa K8 – 60
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6789 |
Huấn luyện kỹ thuật bộ binh. Tập 1
|
Cục Quân huấn- |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6790 |
Huấn luyện kỹ thuật bộ binh. Tập 5
|
Cục Quân huấn- |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6791 |
Huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh dân quân tự vệ trong đô thị
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6792 |
Huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh dân quân tự vệ trong đô thị
|
Bộ Tổng Tham mưu (Cục Dân quân tự vệ) |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6793 |
Huấn luyện kỹ thuật công sự – nguỵ trang
|
Cục Quân huấn |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6794 |
Huấn luyện kỹ thuật đặc công (tập 2)
|
Bộ Tư lệnh Đặc công |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6795 |
Huấn luyện kỹ thuật quân dự bị động viên kho xe – máy
|
Tổng cục Kỹ thuật |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6796 |
Huấn luyện kỹ thuật và công tác chiến đấu súng máy phòng không 12,7mm
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6797 |
Huấn luyện kỹ thuật và công tác chiến đấu súng máy phòng không 12,7mm
|
Quân chủng Phòng không-Không quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6798 |
Huấn luyện kỹ thuật và công tác chiến đấu súng máy phòng không 12.7mm
|
Quân chủng Phòng không - Không quân |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 6799 |
Huấn luyện kỹ thuật và thao tác sử dụng khí tài trinh sát phòng không
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6800 |
Huấn luyện kỹ thuật và thao tác sử dụng máy đo xa 1m3Д và 3ДH
|
Quân chủng Phòng không |
13x19 |
Sau 2000 |