| 6701 |
Hôn nhân và gia đình cuộc sống và biên động
|
Hội đồng chỉ đạo xuất bản sách xã, phường, thị trấn |
14,5 x 20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6702 |
Hồn quê
|
Trần Ngọc Yến |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6703 |
Hồn quê
|
Xuynh Tuynh |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6704 |
Hồn thơ kỷ niệm
|
Phạm Phúc Toại |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6705 |
Hồn xưa lưu lạc
|
Tống Ngọc Hân |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 6706 |
Hồng Lạc – Lịch sử kháng chiến, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1945-2000)
|
Đảng ủy - Bộ chỉ huy quân sự xã Hồng Lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6707 |
Hồng nhan phiêu dạt
|
Triện Hiệp |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6708 |
Hồng Việt
|
Võ Văn Trực |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6709 |
Hợp đồng cộng tác là quy luật của chiến đấu
|
P.F.Ma-rin-trép (V.L. dịch) |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6710 |
Hợp tác Việt Nam – Hoa Kỳ khắc phục hậu quả chiến tranh và gìn giữ hòa bình liên hợp quốc
|
Ban chỉ đạo quốc gia khắc phục hậu quả bom mìn và chất độc hóa học sau chiến tranh ở Việt Nam |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 6711 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6712 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6713 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6714 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6715 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6716 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (Bộ Quốc phòng xuất bản)
|
Võ Nguyên Giáp |
12x17 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6717 |
Huấn lệnh về cuộc vận động rèn luyện cán bộ, chấn chỉnh quân đội (tập II)
|
Đại tướng Võ Nguyên Giáp |
13 x 19 |
Sau 2000 |
| 6718 |
Huấn luện đội ngũ dân quân tự vệ
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6719 |
Huấn luyện 5 môn kỹ thuật bộ binh lực lượng dân quân tự vệ
|
Bộ Tổng Tham mưu. Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6720 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6721 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6722 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6723 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6724 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6725 |
Huấn luyện bộ binh (Cục Quân huấn xuất bản)
|
+++ |
11x16 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6726 |
Huấn luyện bộ binh (Phần tranh vẽ Quân huấn cục xuất bản)
|
+++ |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 6727 |
Huấn luyện bộ binh (Trường Lục quân Trần Quốc Tuấn – Tái bản)
|
+++ |
|
Từ 1945 - 1975 |
| 6728 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin cáp quang
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 6729 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin dây máy điện thoại – cáp
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 6730 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin đường dây trần
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20.5x29.5 |
Sau 2000 |
| 6731 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin hữu tuyến điện
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20.5x29.5 |
Sau 2000 |
| 6732 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin quân bưu – thông tin ký hiệu
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
19x27 |
Sau 2000 |
| 6733 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin tải ba – tổng đài
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20.5x29.5 |
Sau 2000 |
| 6734 |
Huấn luyện chiến sĩ thông tin vô tuyến điện thoại
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
20.5x29.5 |
Sau 2000 |
| 6735 |
Huấn luyện chiến thuật phân đội dân quân tự vệ binh chủng
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6736 |
Huấn luyện chiến thuật tiểu đội, trung đội dân quân tự vệ
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6737 |
Huấn luyện cơ sở kỹ thuật thông tin vệ tinh
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6738 |
Huấn luyện cơ sở kỹ thuật thông tin vô tuyến điện
|
Binh chủng Thông tin liên lạc |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6739 |
Huấn luyện công binh chiến đấu (Ban Công binh Phòng Tham mưu Bộ Tư lệnh xuất bản)
|
+++ |
|
Từ 1945 - 1975 |
| 6740 |
Huấn luyện công binh dân quân tự vệ
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6741 |
Huấn luyện đặc công dân quân tự vệ
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6742 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6743 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6744 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển – tập 1
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6745 |
Huấn luyện dân quân tự vệ biển – tập 2
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6746 |
Huấn luyện dân quân tự vệ binh chủng
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 6747 |
Huấn luyện dân quân tự vệ công binh
|
Bộ Tổng Tham mưu |
13x19 |
Sau 2000 |
| 6748 |
Huấn luyện dân quân tự vệ công binh tập 1
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6749 |
Huấn luyện dân quân tự vệ công binh tập 2
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 6750 |
Huấn luyện dân quân tự vệ công binh tập 3
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Bộ Tổng Tham mưu |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |