| 5851 |
Giáo trình pháo, ĐKZ, cối; súng, pháo phòng không (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cở sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5852 |
Giáo trình pháp luật
|
Quân đội NDVN- Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5853 |
GIÁO TRÌNH PHÁP LUẬT
|
Nhiều tác giả |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5854 |
Giáo trình pháp luật (dùng cho đào tạo giảng viên và cán bộ chính trị quân đội nhân dân Lào)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5855 |
Giáo trình Pháp luật (Dùng cho đào tạo sĩ quan chính trị cấp phân đội, trình độ đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5856 |
Giáo trình pháp luật về thanh tra, khiếu nại, tố cáo (Dùng cho đào tạo cử nhân ngành luật)
|
Bộ đội Biên phòng - Học viện Biên phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5857 |
Giáo trình phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và tái tạo (Dùng cho đào tạo trình độ sau đại học)
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Quân y |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5858 |
Giáo trình phẫu thuật thực hành. Tập 2
|
Học viện Quân y |
19x27 |
Sau 2000 |
| 5859 |
Giáo trình phổ biến, giáo dục pháp luật (Dùng cho đào tạo chuyên ngành luật, bậc đại học )
|
Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng - Học viện Biên phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5860 |
Giáo trình phương pháp đánh giá tuổi thọ mỏi của kết cấu (Dùng cho đào tạo sau đại học chuyên ngành cơ kỹ thuật)
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5861 |
Giáo trình Phương pháp dạy hát chèo (dùng cho đào tạo bậc đại học, cao đẳng ngành diễn viên chèo)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 5862 |
Giáo trình Phương pháp dạy hát chèo (dùng cho đào tạo bậc trung cấp ngành diễn viên chèo)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 5863 |
Giáo trình phương pháp dạy học giáo dục học quân sự (dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành giáo dục học quân sự)
|
Tổng cục Chính trị |
19x27 |
Sau 2000 |
| 5864 |
Giáo trình Phương pháp dạy học kinh tế chính trị học Mác -Lênin (dùng cho đào tạo giảng viên kinh tế chính trị Mác – Lênin, bậc đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5865 |
Giáo trình phương pháp dạy học Kinh tế chính trị học Mác-Lênin (dùng cho đào tạo giáo viên chuyên ngành kinh tế chính trị )
|
Quân đội nhân dân Việt Nam-Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Từ 1945 - 1975 |
| 5866 |
Giáo trình Phương pháp dạy học môn Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành Chủ nghĩa xã hội khoa học, trình độ đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5867 |
Giáo trình phương pháp dạy học Tâm lý học quân sự (dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành tâm lý học quân sự)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5868 |
Giáo trình Phương pháp giảng dạy môn tư tưởng Hồ Chí Minh (dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành Tư tưởng Hồ Chí Minh, bậc đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5869 |
Giáo trình Phương pháp giảng dạy triết học Mác – Lênin (Dùng cho đào tạo giáo viên chuyên ngành Triết học Mác – Lênin, trình độ đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5870 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học văn bằng 2 ngành quân sự )
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5871 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5872 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5873 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ cao đảng ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5874 |
Giáo trình phương pháp huấn luyện kỹ thuật chiến đấu dân quân tự vệ (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5875 |
Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học
|
Tổng cục Chính trị (Phòng Khoa học công nghệ - Môi trường) |
19x27 |
Sau 2000 |
| 5876 |
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu khoa học (Dùng cho đào tạo sĩ quan chỉ huy – tham mưu, hậu cần, kỹ thuật, quân y, tình báo cấp phân đội, trình độ đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5877 |
Giáo trình phương pháp nghiên cứu khoa học quân sự
|
Quân chủng Hải quân - Học viện Hải quân |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5878 |
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu tâm lý học quân sự (dùng cho đào tạo giảng viên chuyên nghành tâm lý học quân sự )
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5879 |
Giáo trình Phương pháp nghiên cứu tâm lý học quân sự (Dùng cho đào tạo giảng viên chuyên ngành tâm lý học quân sự)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5880 |
Giáo trình phương pháp nghiên cứu, giảng dạy Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam
|
QĐNDVN Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5881 |
Giáo trình phương pháp tối ưu và ứng dụng (Dùng đào tạo thạc sĩ khoa học hậu cần QS)
|
Học viện Hậu cần |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 5882 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu – Tập 1
|
Học viện Hậu cần |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5883 |
Giáo trình Phương tiện kỹ thuật xăng dầu – Tập 2
|
Học viện Hậu cần |
20,5x29 |
Sau 2000 |
| 5884 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu. Tạp 1
|
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 5885 |
Giáo trình phương tiện kỹ thuật xăng dầu. Tạp 2
|
Học viện Hậu cần |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 5886 |
Giáo trình quan hệ quốc tế
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5887 |
Giáo trình quan hệ quốc tế (Đào tạo đại học)
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5888 |
Giáo trình Quản lý dự an đầu tư xây dựng
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật quân sự |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5889 |
Giáo trình quản lý dự án đầu tư xây dựng (dùng cho đào tạo kỹ sư chuyên ngành xây dựng)
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5890 |
Giáo trình quản lý kinh tế
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5891 |
Giáo trình Quản lý kinh tế
|
Quân đội nhân dân Việt Nam - Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5892 |
Giáo trình quản lý Nhà nước
|
Tổng cục Chính trị |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5893 |
Giáo trình Quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở cơ sở (Dùng đào tạo cán bộ quân sự Ban chỉ huy quân sự cấp xã trình độ liên thông từ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
|
Sau 2000 |
| 5894 |
Giáo trình quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở xã phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5895 |
Giáo trình quản lý nhà nước và công tác hành chính ở xã, phường, thị trấn
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5896 |
Giáo trình quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ trung cấp lên cao đẳng ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5897 |
Giáo trình quản lý Nhà nước và công tác hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự trình độ đại học ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5898 |
Giáo trình quản lý nhà nước về biên giới quốc gia
|
Học viện Biên phòng - Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng |
21x29 |
Sau 2000 |
| 5899 |
Giáo trình quản lý nhà nước, hành chính ở xã, phường, thị trấn (dùng đào tạo trung cấp ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 5900 |
Giáo trình quản lý, đội ngũ dân quân tự vệ trong thực hiện nhiệm vụ (dùng cho đào tạo cán bộ quân sự liên thông từ trình độ cao đẳng lên đại học ngành quân sự cơ sở)
|
Bộ Quốc phòng |
19 x 27 |
Sau 2000 |