| 5401 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5402 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 1 (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5403 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5404 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QSCS 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5405 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 2 (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5406 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5407 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 3 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5408 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chiến thuật dân quân tự vệ – Tập 3 (dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5409 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5410 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5411 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5412 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5413 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Chủ nghĩa xã hội khoa học và tư tưởng Hồ Chí Minh
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5414 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác dân vận
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5415 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác dân vận (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5416 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác dân vận (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5417 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác đảng, công tác chính trị
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5418 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác đảng, công tác chính trị (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5419 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác đảng, công tác chính trị (Dùng cho đào tạo trung cấp qs cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5420 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác đảng, công tác chính trị (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5421 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Công tác đảng, công tác chính trị trong các nhiệm vụ chủ yếu của dân quân tự vệ và lực lượng dự bị động viên
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5422 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Hậu cần – Kỹ thuật
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5423 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Hậu cần – kỹ thuật
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5424 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kinh tế chính trị Mác – Lênin và một số vấn đề về tổ chức quản lý kinh tế ở Việt Nam (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5425 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kinh tế chính trị Mác-Lênin (Dùng cho đào tạo trung cấp qs cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5426 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kinh tế chính trị Mác-Lênin và một số vấn đề tổ chức quản lý kinh tế ở Việt Nam
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5427 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kinh tế chính trị Mác-Lênin và một số vấn đề tổ chức quản lý kinh tế ở Việt Nam (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 th
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5428 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật bộ binh
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5429 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật bộ binh – Tập 1
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5430 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5431 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5432 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 1
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5433 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 1 (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5434 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Kỹ thuật chiến đấu bộ binh – Tập 2 (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5435 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5436 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5437 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5438 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho đào tạo cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5439 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5440 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Một số vấn đề về quốc phòng – an ninh và đối ngoại (dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5441 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Một số vấn đề về quốc phòng – an ninh và đối ngoại (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5442 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Một số vấn đề về quốc phòng, an ninh và đối ngoại
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5443 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Một số vấn đề về quốc tế và đường lối, chính sách đối ngoại của Đảng, Nhà nước ta (Dùng cho đào tạo trung cấp qs cơ s
|
Bộ Quốc phòng (Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5444 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quản lý Nhà nước
|
Cục Dân quân tự vệ |
13x19 |
Sau 2000 |
| 5445 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quản lý Nhà nước (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5446 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quản lý nhà nước (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5447 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quân sự chung
|
Cục Dân quân tự vệ |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 5448 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quân sự chung (Dùng cho đào tạo trung cấp QS cơ sở 9 tháng)
|
Bộ Quốc phòng (Cục Dân quân tự vệ) |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5449 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quân sự chung (Dùng cho đào tạo trung cấp quân sự cơ sở 14 tháng)
|
Bộ Quốc phòng - Cục Dân quân tự vệ |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 5450 |
Giáo trình đào tạo chỉ huy trưởng quân sự xã, phường, thị trấn. Môn: Quân sự địa phương – Tập 1
|
Bộ Quốc phòng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |