| 3751 |
Công tác đảng – công tác chính trị trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước
|
Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
Từ 1976 - 1998 |
| 3752 |
Công tác đảng công tác chính trị ở cụm, phòng trinh sát kỹ thuật
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3753 |
Công tác đảng công tác chính trị ở lữ đoàn trinh sát đặc nhiệm
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3754 |
Công tác đảng công tác chính trị ở trạm trinh sát kỹ thuật
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3755 |
Công tác đảng công tác chính trị trong lực lượng mật báo của điệp báo chiến dịch
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3756 |
Công tác đảng công tác chính trị trong một số nhiệm vụ vận tải bảo đảm ở phân đội vận tải
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Hậu cần |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3757 |
Công tác đảng, công tác chính trị
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Từ 1976 - 1998 |
| 3758 |
Công tác đảng, công tác chính trị
|
Học viện Quốc phòng |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3759 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 2)
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3760 |
Công tác đảng, công tác chính trị trong lực lượng mật báo chiến lược bình phong công khai
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |
| 3761 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 2)
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3762 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 3)
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3763 |
Công tác đảng, công tác chính trị (Tập 4)
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3764 |
Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Công binh – Biên niên (1946 – 2000)
|
Binh chủng Công binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3765 |
Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Pháo binh – Biên niên
|
Binh chủng Pháo binh |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3766 |
Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Tăng thiết giáp
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3767 |
Công tác đảng, công tác chính trị Binh chủng Thông tin liên lạc (1945 – 2000)
|
Đảng uỷ, Bộ Tư lệnh Thông tin liên lạc |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3768 |
Công tác đảng, công tác chính trị Bộ đội Hải quân
|
Học viện Hải quân |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3769 |
Công tác đảng, công tác chính trị bộ đội hoá học (1958 – 1998) Biên niên
|
Binh chủng Hoá học |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3770 |
Công tác đảng, công tác chính trị Bộ đội Trường Sơn và Binh đoàn 12 Biên niên sự kiện (1959 – 2009)
|
Đảng ủy - Bộ Tư lệnh Binh đoàn 12 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3771 |
Công tác đảng, công tác chính trị Bộ Tổng Tham mưu – cơ quan Bộ Quốc phòng (1975 – 2000). Biên niên
|
Bộ Tổng Tham mưu |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3772 |
Công tác đảng, công tác chính trị chiến dịch
|
Học viện Quốc phòng |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3773 |
Công tác đảng, công tác chính trị chiến dịch trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước. Tập 3: Văn kiện công tác đảng, công tác chính trị trong Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975
|
Tổng cục Chính trị |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3774 |
Công tác đảng, công tác chính trị của Học viện Hậu cần trong thực hiện nhiệm vụ phòng, chống diễn biến hòa bình (1975-2016)
|
Bộ Quốc phòng - Học viện Hậu cần |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 3775 |
Công tác đảng, công tác chính trị của sư đoàn bộ binh phòng ngự ở rừng núi
|
Thiếu tướng, TS Trần Xuân Bảng |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3776 |
Công tác đảng, công tác chính trị Hải quân nhân dân Việt Nam – Biên niên (1955 – 2000)
|
Binh chủng hải quân |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3777 |
Công tác đảng, công tác chính trị Học viện Chính trị quân sự (1951 – 2001) – Biên niên
|
Học viện Chính trị Quân sự |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3778 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 1 (Việt Bắc) 1945 – 2000 – Biên niên (Quyển 1)
|
Đảng uỷ Bộ Tư lệnh Quân khu 1 |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3779 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 1 (Việt Bắc) 1945 – 2000 – Biên niên (Quyển 2)
|
Đảng uỷ Bộ Tư lệnh Quân khu 1 |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3780 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 2 Tây Bắc (1946 – 2000) – Biên niên
|
Quân khu 2 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3781 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 4 – Biên niên (1955-1975) (Tập 2)
|
Quân khu 4 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3782 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 4 (1975-2000) Biên niên. Tập 3
|
Quân khu 4 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 3783 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 4, biên niên sự kiện, tập IV (2001 – 2020)
|
Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Quân khu 4 |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 3784 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 5 (1945-2000) – Biên niên (1945-1954) (Tập 1)
|
Quân khu 5 |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3785 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 5 (1945-2000) Biên niên. Tập 3
|
Quân khu 5 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 3786 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 7 (1945 – 2000). Biên niên
|
Quân khu 7 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3787 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945 – 2000). Tập I (1945 – 1954)
|
Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3788 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 1
|
Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 3789 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (1945-2000) Biên niên. Tập 3, quyền 2
|
Quân khu 9 |
14.5x20.5 |
Sau 2000 |
| 3790 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu 9 (Đồng bằng sông Cửu Long)
|
Quân khu 9 |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3791 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Quân khu Thủ đô. Biên niên
|
Quân khu Thủ đô |
14,5x20,5 |
Sau 2000 |
| 3792 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang Tây Nguyên – Quân đoàn 3 (1964 – 1999) – Biên niên
|
Bộ Tư lệnh Quân đoàn 3 |
14,5x20,5 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3793 |
Công tác đảng, công tác chính trị lực lượng vũ trang tỉnh Cà Mau trong một số trận chiến đấu (1945-1975)
|
Đảng ủy - Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Cà Mau |
14,5 x 20,5 |
Sau 2000 |
| 3794 |
Công tác đảng, công tác chính trị một số trận đánh trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (Tập 1)
|
Học viện Chính trị quân sự |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3795 |
Công tác đảng, công tác chính trị một số trận đánh trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ (Tập 2)
|
Học viện Chính trị Quân sự |
13x19 |
Từ 1945 - 1975 |
| 3796 |
Công tác đảng, công tác chính trị ngành kỹ thuật quân sự
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3797 |
Công tác đảng, công tác chính trị ở cụm pháo binh tác chiến hiệp đồng quân binh chủng trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3798 |
Công tác đảng, công tác chính trị ở đơn vị cơ sở Phòng không – không quân
|
Tổng cục Chính trị |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3799 |
Công tác đảng, công tác chính trị ở phân đội tăng thiết giáp
|
Binh chủng Tăng thiết giáp |
13x19 |
Sau 2000 |
| 3800 |
Công tác đảng, công tác chính trị ở phòng điệp báo chiến lược bất hợp pháp
|
Học viện Khoa học Quân sự - tổng cục II |
19 x 27 |
Sau 2000 |