| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 12101 | Sổ tay chăm sóc sức khỏe | Nhiều tác giả | 13x19 | Sau 2000 |
| 12102 | Sổ tay chăm sóc sức khỏe | Nhiều tác giả | 13x19 | Sau 2000 |
| 12103 | Sổ tay chiến sĩ | Tổng cục Chính trị | 10x15 | Sau 2000 |
| 12104 | Sổ tay Chiến sĩ | Tổng cục Chính trị | 10x15 | Sau 2000 |
| 12105 | Sổ tay chiến sĩ | Cục Tư tưởng văn hóa | 10x15 | Sau 2000 |
| 12106 | Sổ tay chiến sĩ | Tổng cục Chính trị | 10x15 | Sau 2000 |
| 12107 | Sổ tay chiến sĩ | Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam - Cục Tuyên huấn | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 12108 | Sổ tay chiến sĩ | Cục Tuyên huấn - Tổng cục Chính trị | 10x15 | Sau 2000 |
| 12109 | Sổ tay chiến sĩ dân quân tự vệ | Cục Dân quân tự vệ | 9x12 | Sau 2000 |
| 12110 | Sổ tay chiến sĩ làm nhiệm vụ quốc tế ở Cam-pu-chia | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12111 | Sổ tay chính trị viên đại đội | Quân đội nhân dân Việt Nam - Trường Sĩ quan Chính trị | 13 x 19 | Sau 2000 |
| 12112 | Sổ tay công tác bí thư chi bộ đại đội | Trường sĩ quan chính trị | Sau 2000 | |
| 12113 | Sổ tay công tác chính trị | Tổng cục Chính trị | 13x19 | Sau 2000 |
| 12114 | Sổ tay công tác dân số kế hoạch hóa gia đình | Hội Cựu chiến binh Việt Nam | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12115 | Sổ tay công tác dân số kế hoạch hoá gia đình | Hội Cựu chiến binh Việt Nam | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 12116 | Sổ tay công tác đảng, công tác chính trị dùng cho cán bộ chính trị đại đội | Tổng cục Chính trị | 13x19 | Sau 2000 |
| 12117 | Sổ tay công tác hậu cần không quân (Mật) | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12118 | Sổ tay công tác hội ở cơ sở | Hội Cựu chiến binh Việt Nam | 13x19 | Sau 2000 |
| 12119 | Sổ tay công tác hội ở cơ sở | Hội Cựu chiến binh Việt Nam | 13x19 | Sau 2000 |
| 12120 | Sổ tay công tác hội ở cơ sở | Hội Cựu Chiến binh Việt Nam | 13x19 | Sau 2000 |
| 12121 | Sổ tay công tác kỹ thuật đại đội pháo binh | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 12122 | Sổ tay công tác môi trường | Tổng cục Chính trị | 13x19 | Sau 2000 |
| 12123 | Sổ tay công tác soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật | Văn phòng Bộ Quốc phòng | 13x19 | Sau 2000 |
| 12124 | Sổ tay công tác thanh tra bay không quân (Mật) | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12125 | Sổ tay đảng viên | Đảng bộ Quân đội - Đảng bộ Binh đoàn 18 | 16 x 24 | Sau 2000 |
| 12126 | Sổ tay hành quân | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 12127 | Sổ tay hướng dẫn chẩn đoán và phác đồ cấp cứu một số bệnh tim mạch thường gặp ở tuyến cơ sở | Cục Quân y | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12128 | Sổ tay hướng dẫn sử dụng súng pháo, khí tài, đạn dược ở trung đoàn và lữ đoàn pháo mặt đất | Cục Quân khí | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 12129 | Sổ tay hướng dẫn sử dụng súng, pháo khí tài, đạn dược ở sư đoàn bộ binh | Cục Quân khí - Tổng cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 12130 | Sổ tay hướng dẫn sử dụng súng, pháo khí tài, đạn dược ở trung đoàn và lữ đoàn pháo phòng không | Cục Quân khí - Tổng cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 12131 | Sổ tay ký hiệu đạn dược | Cục Quân khí | 13x19 | Sau 2000 |
| 12132 | Sổ tay kỹ thuật đạn | Cục Quân khí | 9x27 | Từ 1945 - 1975 |
| 12133 | Sổ tay kỹ thuật thông tin dùng cho cán bộ chỉ huy | Binh chủng Thông tin liên lạc | 20,5x29 | Sau 2000 |
| 12134 | Sổ tay kỹ thuật vũ khí đặc công | Bộ Tư lệnh Đặc công | 19x27 | Sau 2000 |
| 12135 | Sổ tay pháp luật Cảnh sát biển Việt Nam | Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 12136 | Sổ tay phi công AN-26 | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12137 | Sổ tay phi công KA-28, KA-32 | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12138 | Sổ tay phi công L-39 | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12139 | Sổ tay phi công M-28 | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12140 | Sổ tay phi công SU-22M | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12141 | Sổ tay phi công SU-22M4 | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12142 | Sổ tay phi công SU-27SK | Quân chủng Phòng không - Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12143 | Sổ tay phòng chống bệnh dengue xuất huyết | Cục Quân y | 10x15 | Từ 1945 - 1975 |
| 12144 | Sổ tay phòng chống bệnh Denguen xuất huyết | Cục Quân y | 13x19 | Sau 2000 |
| 12145 | Sổ tay phóng xạ (tài liệu dùng cho quân y tuyến trung đoàn, sư đoàn) | Tổng cục Hậu cần - Cục Quân y | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 12146 | Sổ tay sĩ quan cao xạ | Quân chủng Phòng không-Không quân | 13x19 | Sau 2000 |
| 12147 | Sổ tay sĩ quan công binh | Bộ Tư lệnh Công binh | 15x22 | Sau 2000 |
| 12148 | Sổ tay sĩ quan xăng dầu | Cục Xăng dầu - Tổng cục Hậu cần | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 12149 | Sổ tay sử dụng pháo binh của người chỉ huy binh chủng hợp thành | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 12150 | Sổ tay sức khoẻ tâm lý quân nhân | Dương Minh Hào - Nguyễn Phương Thanh (sưu tầm, biên soạn) | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

