| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3211 | Phòng Khoa học công nghệ và Môi trường Quân khu 4 (1963-2003) Biên niên | Quân khu 4 | 13x19 | Sau 2000 |
| 3212 | Phòng Khoa học công nghệ và môi trường Quân khu 7 (1980-2000) | Quân khu 7 | 14x20 | Sau 2000 |
| 3213 | Phòng Tài chính Tổng cục Công nghiệp quốc phòng – 35 năm xây dựng và phát triển (1981-2016) | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng - Phòng Tài chính | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3214 | Phong trào chống phá bình định ở nông thôn ở Nam Bộ trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước | Hà Minh Hồng | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 3215 | Phong trào đấu tranh chính trị ở Sài Gòn Gia Định (1969-1975) | TS. Lê Quý Thi | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3216 | Phong trào đồng khởi 1960 – Bước ngoặt của cách mạng miền Nam | Bộ Quốc phòng - Ban tuyên giáo trung ương - Tỉnh ủy Bến Tre | 16 x 24 | Từ 1945 - 1975 |

