| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 3193 | Nữ anh hùng lực lượng vũ trang Quân khu 7 | Quân khu 7 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 3194 | Nữ anh hùng Trần Viêm (Nxb Quân đội nhân dân) | +++ | Từ 1945 - 1975 | |
| 3195 | Nữ chiến sĩ địch vận Nguyễn Thị Chắt (Cục Địch vận xuất bản) | +++ | 13x18 | Từ 1945 - 1975 |
| 3196 | Nụ cười chiến thắng | Nhiều tác giả | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 3197 | Nửa đời chiến trận | Trung tướng Phạm Hồng Sơn | 13x19 | Sau 2000 |
| 3198 | Nửa thế kỷ chiến đấu dưới lá cờ vẻ vang của Đảng | Đoàn Khuê | 13x19 | Sau 2000 |

