| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1627 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 210 (1959-2020) | Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn phòng không 210 | 16 x 24 | Sau 2000 |
| 1628 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Phòng không 214 (1957-2012) | Đảng ủy Lữ đoàn Phòng không 214 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1629 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 214 (1957-2012) | Đảng ủy Lữ đoàn phòng không 214 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1630 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn phòng không 673 (1973 – 2013) | Đảng bộ Lữ đoàn Phòng không 673 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1631 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Thông tin 170 Hải quân (1979-2019) | Đảng bộ Vùng 1 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn 170 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1632 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn thông tin 205 – Biên niên sự kiện (1958-2008) | Đảng bộ Binh chủng Thông tin liên lạc | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

