| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1609 | Lịch sử Đảng bộ Kho J112 (1950 – 2020) | Đảng bộ Cục xe máy - Đảng bộ Kho J112 | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 1610 | Lịch sử Đảng bộ kho KT887 (1966-2016) | Đảng ủy Cục kỹ thuật binh chủng - Đảng bộ kho KT887 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1611 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 146 Vùng 4 Hải quân (1978-2019) | Đảng bộ Vùng 4 Hải quân -Đảng bộ Lữ đoàn 146 | 14,5 x 20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1612 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 161 Hải quân (1979 – 2019) | Đảng bộ vùng 3 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn 161 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1613 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 171 Hải quân (1966-2019) | Đảng bộ Vùng 2 Hải quân - Đảng ủy Lữ đoàn 171 | 16 x 24 | Sau 2000 |
| 1614 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn 414 (Đoàn công binh Hải Vân) | Đảng ủy Lữ đoàn 414 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

