| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1615 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn bộ binh phòng thủ đảo 242 (1969 – 2014) | Ban chấp hành Đảng bộ lữ đoàn 242 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1616 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh 131 Hải quân (1975 – 2019) | Đảng bộ Lữ đoàn công binh 131 Hải quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1617 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Công binh 575 (1975-2020) | Đảng bộ Quân khu 1 - Đảng ủy Lữ đoàn Công binh 575 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1618 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh 83 Hải quân (1958 – 2019 ) | Đảng bộ Quân chủng Hải quân-Đảng bộ Lữ đoàn Công binh 83 | 14,5 x 20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1619 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh cầu đường 279 (1972-2017) | Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 279 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1620 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh công trình 229 (195 – 2015) | Đảng bộ Lữ đoàn công binh 229 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

