| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1645 | Lịch sử Đảng bộ phường 7, Quận 3 (1975-2015) | Đảng bộ Quận 3 - Ban Chấp hành Đảng bộ phường 7 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1646 | Lịch sử Đảng bộ Phường 9 Quận 3 (1975-2015) | Đảng bộ Quận 3 - Ban chấp hành đảng bộ Phường 9 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1647 | Lịch sử Đảng bộ phường Bến Nghé 1930 – 2010 | Ban chấp hành Đảng bộ phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1648 | Lịch sử Đảng bộ phường Đông Lễ (1930 – 2010) | Ban chấp hành Đảng bộ phường Đông Lễ thành phố Đông Hà - tỉnh Quảng trị | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1649 | Lịch sử Đảng bộ phường Nguyễn Cư Trinh (1993 – 2010) | Ban chấp hành Đảng bộ phường Nguyễn Cư Trinh Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1650 | Lịch sử Đảng bộ phường Tân Định (1930 – 2010) | Ban chấp hành Đảng bộ phường Tân Định quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

