| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 1621 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh công trình 293 (1993 – 2017) | Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 293 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1622 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn công binh vượt sông 249 (1951-2016) | Đảng bộ Binh chủng Công binh - Đảng ủy Lữ đoàn 249 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1623 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147 (1978-2019) | Đảng bộ vùng 1 Hải quân - Đảng bộ Lữ đoàn Hải quân đánh bộ 147 | 14,5 x 20,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 1624 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn pháo binh 164 (1954 – 2009) | Đảng ủy Lữ đoàn 164 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1625 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn pháo binh 454 (1979 – 2019) | Đảng bộ Quân khu 3 - Đảng bộ Lữ đoàn Pháo binh 454 (1979 - 2019) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 1626 | Lịch sử Đảng bộ Lữ đoàn Pháo binh 454 (1979-2009) | Đảng uỷ - Chỉ huy Lữ đoàn pháo binh 454 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

