| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 403 | Từ điển địa hình quân sự | Bộ Tổng Tham mưu - Cục Bản đồ | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 404 | Từ điển pháo binh | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 405 | Từ điển pháo binh Anh – Việt | Bộ Tư lệnh - Bộ Tư lệnh Pháo binh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 406 | Từ điển quân sự Anh – Việt (English – Vietnamese military dictionary) | Phạm Bá Toàn - Nguyễn Văn Tư - Phạm Sĩ Tám | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 407 | Từ điển quân sự Nga – Việt | Nguyễn Văn Tư - Phạm Bá Toàn - Phạm Sĩ Tám | 19 x 27 | Sau 2000 |
| 408 | Từ điển tác chiến điện tử | Bộ Tổng Tham mưu - Cục Tác chiến điện tử | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

