| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 397 | Từ điển bách khoa Phòng không – Không quân (sách điện tử) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Bộ Quốc phòng | Sau 2000 | |
| 398 | Từ điển Bách khoa toàn thư quân sự Việt Nam – Quyển 1: Lịch sử quân sự | Bộ Quốc phòng | 20x30 | Sau 2000 |
| 399 | Từ điển Bộ đội hóa học | Bộ Tư lệnh Hóa học | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 400 | Từ điển Bộ đội tăng thiết giáp | Bộ Quốc phòng - Bộ tư lệnh Tăng thiết giáp | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 401 | Từ điển công binh | Bộ Quốc phòng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 402 | Từ điển Đặc công | Bộ Tư lệnh Đặc công | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

