| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 427 | Xe hoá – xạ nghiệm AL – 4M | Bộ Tổng Tham mưu | 13x19 | Sau 2000 |
| 428 | Xe nấu – hấp bu – 4M | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | Sau 2000 |
| 429 | Xe ô tô KpA3 – 255Б1 | Trường sĩ quan Công binh | 19x27 | Sau 2000 |
| 430 | Xe sửa chữa tổng hợp khí tài tên lửa chống tăng B72 | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Sau 2000 |
| 431 | Xe sửa chữa trang bị khí tài hóa học PRKhM – 1M | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | Sau 2000 |
| 432 | Xe tắm – tiệt trùng ĐĐA – 66 | Bộ Tổng Tham mưu (Binh chủng Hoá học) | 13x19 | Sau 2000 |

