| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 97 | Tiểu đoàn Hai Pa Thét Lào | Xu-văn-thon bu-pha-nu-vông (Hùng Phi dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 98 | Tính toán chiến thuật | A.ia. vai-ne | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 99 | Tổ quốc | Pắc-un-côn (Hải Sa dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 100 | Tống Mỹ Linh 1987 – 1991 | Trần Khởi Văn (Dương Minh Hoài dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 101 | Trinh sát bằng quan sát | Cô-rô-li-ép (Anh Tuấn dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 102 | Tư duy quân sự nước ngoài (Sách dịch) | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

