| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Bảo đảm công trình cho chiến đấu hiệp đồng binh chủng | V.Ia. Pơ-lô-a-xkin - I.Ph. Lư-xu-khin - V.A. Ru-vích-xki | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 14 | Bầu trời chiến tranh | A.Pô-crư-skin (Lê Liên dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 15 | Biên giới bên anh | Rô-ma-nốp | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 16 | Bộ Tổng Tham mưu Xô Viết trong chiến tranh (Hồi ký). Tập 1 | X.m.Stê-men-cô (Trần Anh Tuấn dịch) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 17 | Bun Chăm Pa | Thoong b.c | 13x18 | Từ 1976 - 1998 |
| 18 | Các lực lượng vũ trang của nhà nước Xô Viết | A.A. Grê-scô | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

