| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 701 | Lịch sử Sư đoàn bộ binh 312 | Ban Tư lệnh Sư đoàn 312 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 702 | Lịch sử Sư đoàn phòng không 363 | Quân chủng Không quân | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 703 | Lịch sử Sư đoàn phòng không 365 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 704 | Lịch sử Tài chính Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 3 | Cục Tài chính | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 705 | Lịch sử tham mưu hậu cần 1950 – 1975 | Tổng cục Hậu cần | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 706 | Lịch sử Trung đoàn 131 công binh Hải quân | Trung đoàn 131 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 707 | Lịch sử Trung đoàn 24 Trần Hưng Đạo | Trung đoàn 24 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 708 | Lịch sử Trung đoàn công binh 7 | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 709 | Lịch sử Trung đoàn rađa 291 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 710 | Lịch sử Trung đoàn rađa 293 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 711 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 238 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 712 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 257 | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 713 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 263 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 714 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 267 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 715 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 274 | Quân chủng phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 716 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 275 | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 717 | Lịch sử Trung đoàn tên lửa 285 | Trung đoàn 285 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 718 | Lịch sử Trường Kỹ thuật tăng – thiết giáp | Bộ Tư lệnh Tăng - thiết giáp | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 719 | Lịch sử Trường Quân chính Quân đoàn 2 | Bộ Tư lệnh Quân đoàn 2 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 720 | Lịch sử Trường quân sự Quân khu 3 | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 721 | Lịch sử Trường sĩ quan Lục quân 2 | Trường sĩ quan Lục quân 2 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 722 | Lịch sử Trường sĩ quan Lục quân I | Trường sĩ quan Lục quân 1 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 723 | Lịch sử Trường sĩ quan Phòng hoá | Bộ Tư lệnh Hoá học | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 724 | Lịch sử vận tải Quân đội nhân dân Việt Nam (1945 – 1975) | Cục Vận tải | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 725 | Lịch sử Viện Quân y 175 | Viện Quân y 175 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 726 | Liên khu 5 bất khuất | Thành Nghĩa | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 727 | Liên tục tiến công đánh thắng giặc Mỹ xâm lược | Văn Tiến Dũng - Chu Văn Tấn - Hoàng Sâm... | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 728 | Liên Xô – Việt Nam In-te-cốt-smốt | Đào Hồng Cẩm - Xuân Đức | 16x17 | Từ 1976 - 1998 |
| 729 | Lính Tây cười | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 730 | Lộ nguyên hình bành trướng | Lê Kim | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 731 | Lô-gich học | E.a. Khơ-men-cô | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 732 | Loài hoa lạ | Trúc Phương | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 733 | Lời dạy của Hồ Chủ tịch về công tác hậu cần | Tổng cục Hậu cần | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 734 | Lời mẹ lúc chia tay | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 735 | Lời người cầm súng | Nguyễn Trọng Oánh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 736 | Lời phán quyết về Việt Nam | Giô-dép A.Am-tơ (Nguyễn Tấn Cưu dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 737 | Lời tiên tri độc ác | Phạm Quang Đẩu | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 738 | Lớn lên với Điện Biên | Phan Văn Tùng (Văn Phan ghi) | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 739 | Long An – Lịch sử kháng chiến chống Mỹ | Tỉnh ủy Long an | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 740 | Lòng dân đô thị | + + + | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 741 | Lữ đoàn 144 – Bốn nhăm năm xây dựng chiến đấu và trưởng thành | Lữ đoàn 144 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 742 | Lữ đoàn công binh 25 Quân khu 9 | Bộ Tư lệnh Quân khu 9 | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 743 | Lữ quán | Hà Phạm Phú | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 744 | Lửa hận | Đa vít moren (Ngô Huy Bội dịch) | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 745 | Lửa tầm cao | +++ | 8,5x11,5 | Từ 1945 - 1975 |
| 746 | Lửa than | Triệu Bôn | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 747 | Lửa trong rừng sâu | + + + | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 748 | Lửa xuân | Nam Hà | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 749 | Luân khúc | Trần Quang Đạo | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 750 | Luật nghĩa vụ quân sự | Bộ Quốc phòng | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |

