| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 523 | Binh đoàn 11. Biên niên sự kiện (1982 – 2001) | Binh đoàn 11 | 13x19 | Sau 2000 |
| 524 | Binh đoàn 15 – 25 năm xây dựng và phát triển | Binh đoàn 15 | Sau 2000 | |
| 525 | Binh đoàn 16 – 10 năm xây dựng và phát triển (1998-2008) | Binh đoàn 16 | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 526 | Binh đoàn 18 Tổng công ty trực thăng Việt Nam (1989 – 2019) | Bộ Quốc phòng - Binh đoàn 18 (Tổng công ty Trực Thăng Việt Nam ) | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 527 | Binh đoàn 18- Tổng công ty Trực thăng Việt Nam (1989-2014) | Bộ Quốc phòng | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 528 | Binh đoàn Hương Giang – dấu chân thần tốc | Quân đoàn 2 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |

