| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 505 | Biên niên sự kiện lịch sử hậu cần lực lượng vũ trang Quân khu 1 (1945-2001) | Trường Sĩ quan Lục quân 1 | 14.5x20.5 | Sau 2000 |
| 506 | Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Hậu cần pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1946 – 1996) | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 507 | Biên niên sự kiện lịch sử ngành Kỹ thuật pháo binh | Bộ Tư lệnh Pháo binh | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 508 | Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Kỹ thuật pháp binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1976 – 1996) | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 509 | Biên niên sự kiện lịch sử Ngành Kỹ thuật Quân khu Thủ đô | Quân khu Thủ đô | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 510 | Biên niên sự kiện lịch sử ngành tài chính Binh chủng Công binh (1946 – 2018) | Bộ Quốc phòng - Bộ Tư lệnh công binh | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

