| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 517 | Biên niên sự kiện vận tải quân sự (1975-1995) | Cục Vận tải | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 518 | Biên niên sự kiện Vận tải Quân sự (2001 – 2018) | Tổng cục Hậu cần - Cục Vận tải | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 519 | Biên niên sự kiện Vùng 2 Hải quân (2009 -2019) | Quân chủng Hải quân | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 520 | Binh chế Đại Việt thế kỷ XI-XV | Viện Lịch sử quân sự Việt Nam | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 521 | Binh đoàn 11 – 25 năm xây dựng và trưởng thành (1982-2007) | Binh đoàn 11 - Tổng cục Hậu cần | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 522 | Binh đoàn 11 – 30 năm xây dựng và trưởng thành | Binh đoàn 11 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

