| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 511 | Biên niên sự kiện lịch sử Nghành Kỹ thuật công binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1945 – 2005) | Bộ Tư lệnh Công binh | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 512 | Biên niên sự kiện lịch sử Pháo binh Quân đội nhân dân Việt Nam (1976 – 1996) | Binh chủng Pháo binh | 13x19 | Từ 1945 - 1975 |
| 513 | Biên niên sự kiện lịch sử Quân giới Việt Nam 1954 – 1975 | Tổng cục Công nghiệp quốc phòng và kinh tế | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 514 | Biên niên sự kiện Lữ đoàn 649 | Cục Vận tải | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 515 | Biên niên sự kiện Ngành Hậu cần Quân khu 5 (1975 – 2015) | Bộ Tư lệnh Quân khu 5- Cục Hậu cần | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 516 | Biên niên sự kiện Ngành Kỹ thuật Tăng thiết giáp | Cục Kỹ thuật | 14,5x20,5 | Từ 1945 - 1975 |

