| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2227 | Lịch sử ngành xe – máy Quân khu 3 (1956 – 2011) | Bộ Tư lệnh Quân khu 3 - Cục kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2228 | Lịch sử ngành xe máy Quân đội nhân dân Việt Nam (Tập 2) | Tổng cục Kỹ thuật | 13x19 | Sau 2000 |
| 2229 | Lịch sử Ngành Xe máy Quân đội nhân dân Việt Nam. Tập 1 | Cục Quản lý xe máy | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2230 | Lịch sử Nghành Hậu cần Đặc công Quân đội nhân dân Việt Nam (1967 – 2007) | Binh chủng Đặc công | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2231 | Lịch sử nghệ thuật chiến dịch phòng không | Quân chủng Phòng không | 13x19 | Từ 1976 - 1998 |
| 2232 | Lịch sử nghệ thuật đánh trận then chốt chiến dịch của Quân đội nhân dân Việt Nam trong kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ | Viện Lịch sử quân sự Việt Nam | 14,5x20,5 | Sau 2000 |

