| STT | Tên sách | Tác giả | Khổ sách | Năm xuất bản |
|---|---|---|---|---|
| 2239 | Lịch sử Nhà máy A- 41 Không quân (1975-2005) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2240 | Lịch sử Nhà máy A29 (1993-2023) | Bộ Quốc phòng - Quân chủng Phòng Không - Không quân | 15 x 22 | Sau 2000 |
| 2241 | Lịch sử Nhà máy A32 (1966 – 2011) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2242 | Lịch sử Nhà máy A34 (1966 – 2011) | Quân chủng Phòng không - Không quân - Cục kỹ thuật | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |
| 2243 | Lịch sử Nhà máy A40 Quân chủng Phòng không – Không quân (1968-2008) | Quân chủng Phòng không - Không quân | 14,5x20,5 | Sau 2000 |
| 2244 | Lịch sử Nhà máy A41 Không quân (1975 – 2015) | Quân chủng Phòng không -Không quân Đảng ủy - Ban giám đốc Nhà máy A41 | 14,5 x 20,5 | Sau 2000 |

